unnecessary
tính từunnecessary nghĩa là không cần thiết.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từA2
not necessary
→không cần thiết
Đồng nghĩa:unneededTrái nghĩa:necessaryCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)unnecessary delay319 lần trong kho sáchunnecessary risks108 lần trong kho sáchwholly unnecessary154 lần trong kho sáchunnecessary expense119 lần trong kho sáchunnecessary to dwell76 lần trong kho sáchunnecessary bloodshed43 lần trong kho sáchunnecessary precaution52 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa unnecessary và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
It was unnecessary to have said even that much by way of invitation.'Tis surely unnecessary after the reader has perused the above versions of her poems.'Điều này chắc chắn là không cần thiết sau khi người đọc đã đọc qua các phiên bản trên của bài thơ của cô ấy.
He hated such common and unnecessary evidence of satisfaction on the part of his hearers.At the time, he had pushed her aside, and spoken gruffly; he had seen nothing but the unnecessary danger she had placed herself in.Rudeness, harassment, unnecessary arguments, excessive phone use and inappropriate online comments can damage relationships and reputations.Sự thô lỗ, quấy rối, tranh cãi không cần thiết, sử dụng điện thoại quá nhiều và những bình luận không phù hợp trên mạng có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ và danh tiếng.
Once inside he closed the door without unnecessary sound and stood for some moments in the dark little entrance-hall, apparently listening."Quite unnecessary, sir; your account will be perfectly legible and satisfactory."“Hoàn toàn không cần thiết, thưa ông; tài khoản của bạn sẽ hoàn toàn dễ đọc và hài lòng."
The Sergeant explained briefly the cause of the expedition, and the two troopers, experienced soldiers, asked no unnecessary questions.Considering their victim secure in the trap, they would reckon time of no value, and would take no unnecessary risk.Cho rằng nạn nhân của họ đã an toàn trong bẫy, họ sẽ coi thời gian là vô giá trị và sẽ không gặp phải rủi ro không cần thiết.
They were men who had distinguished themselves in their profession, and who had done their very best to make that profession unnecessary in the future.They at least make it clear that you intend to insult me; and more is unnecessary to induce a noble Scot to demand instant satisfaction.'Now she was angry with herself, sore with the humiliation of an unnecessary rebuff.Câu hỏi thường gặp về unnecessary (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. unnecessary nghĩa là gì trong tiếng Việt?
unnecessary có nghĩa chính là: không cần thiết. Định nghĩa tiếng Anh: "not necessary".
2. unnecessary thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
unnecessary là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của unnecessary theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), unnecessary được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ənˈnɛsəˌsɛɹi/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. unnecessary thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ unnecessary được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của unnecessary gồm những dạng nào?
Từ unnecessary có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với unnecessary là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: unnecessary delay, unnecessary risks, wholly unnecessary, unnecessary expense, unnecessary to dwell.
7. unnecessary có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: unneeded. Các từ trái nghĩa tương phản: necessary. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến unnecessary?
Từ unnecessary xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với unnecessary đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "It was unnecessary to have said even that much by way of invitation.". Câu văn minh họa cách dùng unnecessary làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng unnecessary?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.