Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

requisite

danh từ (n)

A2
/ˈɹɛkwəzət//ˈɹɛkwəzət/

Requisite có nghĩa là thiết yếu.

Định nghĩa Anh - Anh: Anything indispensable.

Họ từ:essential(tính từ (adj))/essence(danh từ (n))/essentially(trạng từ (adv))/necessary(tính từ (adj))/necessarily(trạng từ (adv))/necessity(danh từ (n))/requirement(danh từ (n))/require(động từ (v))/requisition(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “thiết yếu”:requisiteA2/essentialB1/necessityB2/requirementB1/necessaryA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.requisitedanh từ (n)

    Anything indispensable.

    Thiết yếu.

    • •

      Metabolomics is essential in the study of how specific diets interact with the human body, one of the most important aspects of nutrition.

      Trao đổi chất rất cần thiết trong việc nghiên cứu cách thức các chế độ ăn uống cụ thể tương tác với cơ thể con người, một trong những khía cạnh quan trọng nhất của dinh dưỡng.

    Trái nghĩa (OPP):inessential
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.requisitedanh từ (n)

    Anything indispensable.

    Cần thiết.

  3. 3.requisitedanh từ (n)

    Anything indispensable.

    Bất cứ điều gì không thể thiếu.

  4. 4.requisitedanh từ (n)

    Anything indispensable.

    Bất cứ điều gì không thể thiếu.

Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): requisite

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

essential ↔ requisite

Mục từ "requisite" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "essential, necessary, necessity, requirement" (thiết yếu).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: requisite

9 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "requisite" trong kho từ điển gồm 9 mục từ phái sinh: essential: tính từ (adj), essence: danh từ (n), essentially: trạng từ (adv), necessary: tính từ (adj), necessarily: trạng từ (adv), necessity: danh từ (n), requirement: danh từ (n), require: động từ (v), requisition: danh từ (n).

essentialtính từ (adj)/ɛˈsɛnʃəl/

hoàn toàn cần thiết

•

Among these are the essential organs of sex, the testicle and ovary.

Nguồn: Singer, Charles: A short history of medicine

essencedanh từ (n)/ˈɛsəns/

phần lựa chọn nhất hoặc thiết yếu nhất hoặc quan trọng nhất của một số ý tưởng hoặc kinh nghiệm

•

While different in essence of tone, these two carry the same eery quality.

Nguồn: Various: The Fantasy Fan, January 1934 The Fans' Own Magazine

essentiallytrạng từ (adv)/ɛˈsɛnʃəli/

về bản chất

•

The net is essentially a circular disc of netting, to the circumference of which small weights are attached at regular intervals.

Nguồn: Gibbs, William E. (William Edward): The Fishing Industry

necessarytính từ (adj)/ˈnɛsəˌsɛɹi/

hoàn toàn cần thiết

•

These committees will engage the necessary manager and foreman for each shop, factory, etc., and will hold the power of dismissal as of appointment.

Nguồn: Shaw, Bernard, 1856-1950 [Editor]: Fabian Essays in Socialism

necessarilytrạng từ (adv)/ˌnɛsəˈsɛɹəli/

một cách thiết yếu

•

More particularly, in consequence of the diversity of human intellects, judgements necessarily differ when intellects are clouded.

Nguồn: Ganguli, Kisari Mohan [Translator]: The Mahabharata of Krishna-Dwaipayana Vyasa, Volume 3 Books 8, 9, 10, 11 and 12

necessitydanh từ (n)/nəˈsɛsəti/

điều kiện cần thiết hoặc không thể thiếu

•

The necessity for it arose suddenly and in an unforeseen manner.

Nguồn: Hastings, George Gordon: The first American King

requirementdanh từ (n)/ɹɪˈkwaɪɹmənt/

hoạt động bắt buộc

•

The Annex provides a "strict" mode in which the compiler must support these requirements.

Phụ lục cung cấp chế độ "nghiêm ngặt" trong đó trình biên dịch phải hỗ trợ các yêu cầu này.

Nguồn: Ada Style Guide/Portability

requiređộng từ (v)/ˌɹiˈkwaɪɚ/

yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp

•

You will now require just the same kind of packet of gunpowder as was spoken of under the head of serpent mines.

Nguồn: Practicus: Pyrotechny

requisitiondanh từ (n)/ˌɹɛkwəˈzɪʃən/

hành động yêu cầu

•

It meets the requisitions of the philosophical understanding, as well as of the shaping and aggregating fancy.

Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 13, No. 76, February, 1864 A Magazine of Literature, Art, and Politics

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: requisite

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "requisite". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • essential amino
  • absolutely essential
  • essential element

    In the idea we form of a woman’s beauty, the softness of her skin enters as an essential element.

    Tolstoy, Leo, graf: Tolstoy on art

  • essential oils

    Though it is preferred to use patties with essential oils, it should not be done during a honey flow.

    Tác phẩm mở: Beekeeping/Varroa Mite

  • non essential
  • essential elements

    We will begin with a discussion of the essential elements of C++ programming: variables, loops, expressions, functions, and string class.

    Tác phẩm mở: Saylor.org's C++ Programming

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: requisite

4 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "requisite" phân theo từng nét nghĩa (thiết yếu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "requisite" khi diễn đạt nét nghĩa: thiết yếu.

“Among these are the essential organs of sex, the testicle and ovary.”

Đồng nghĩa với "requisite" ở nét nghĩa "thiết yếu" (ngoài ra "necessity" còn biểu thị: điều kiện cần thiết hoặc không thể thiếu).

“The necessity for it arose suddenly and in an unforeseen manner.””

Đồng nghĩa với "requisite" ở nét nghĩa "thiết yếu" (ngoài ra "requirement" còn biểu thị: hoạt động bắt buộc).

“The Annex provides a "strict" mode in which the compiler must support these requirements.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "requisite" khi diễn đạt nét nghĩa: thiết yếu.

“These committees will engage the necessary manager and foreman for each shop, factory, etc., and will hold the power of dismissal as of appointment.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: requisite

Metabolomics is essential in the study of how specific diets interact with the human body, one of the most important aspects of nutrition.

Trao đổi chất rất cần thiết trong việc nghiên cứu cách thức các chế độ ăn uống cụ thể tương tác với cơ thể con người, một trong những khía cạnh quan trọng nhất của dinh dưỡng.

Tác phẩm mở: Metabolomics/Nutrition
The essential feature of single track is that it is narrow.

Đặc điểm cơ bản của đường đơn là nó hẹp.

Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Recreation/Mountain Biking
While the many uniquenesses are important and deserve additional research, it is important to focus on essential characteristics of facilitation as a basic starting point.

Mặc dù có nhiều điểm độc đáo quan trọng và đáng được nghiên cứu thêm nhưng điều quan trọng là phải tập trung vào các đặc điểm cơ bản của hoạt động hỗ trợ như một điểm khởi đầu cơ bản.

Tác phẩm mở: Collaborative Networked Learning: A Guide/Communication Models
The essential knowledge may be assessed using observations by instructors, or using evaluations such as quizzes or performance tasks or projects.

Kiến thức thiết yếu có thể được đánh giá bằng cách quan sát của người hướng dẫn hoặc sử dụng các đánh giá như câu đố hoặc thực hiện các nhiệm vụ hoặc dự án.

Tác phẩm mở: Curriculum Design and Technology Integration/Backwards, Design, Cognitive Thought & Hunkins Models of Curriculum Design
This oral tradition was essential for the preservation of texts in the Ancient World.

Truyền thống truyền miệng này rất cần thiết cho việc bảo tồn các văn bản trong Thế giới cổ đại.

Tác phẩm mở: Hinduism/The Vedas
Among these are the essential organs of sex, the testicle and ovary.
Singer, Charles: A short history of medicine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In the idea we form of a woman’s beauty, the softness of her skin enters as an essential element.
Tolstoy, Leo, graf: Tolstoy on art, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This unity, into the essential nature of which we cannot here inquire, is revealed in three ways.
Solovyov, Vladimir Sergeyevich: The justification of the good, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: requisite

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “requisite” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Metabolomics is essential in the study of how specific diets interact with the human body, one of the most important aspects of nutrition.”

Trao đổi chất rất cần thiết trong việc nghiên cứu cách thức các chế độ ăn uống cụ thể tương tác với cơ thể con người, một trong những khía cạnh quan trọng nhất của dinh dưỡng.

Nguồn: Tác phẩm mở: Metabolomics/Nutrition

“The essential feature of single track is that it is narrow.”

Đặc điểm cơ bản của đường đơn là nó hẹp.

Nguồn: Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Recreation/Mountain Biking

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “requisite”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “requisite” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “requisite”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “requisite” với tần suất cao:

189 lần trong kho sách
381 lần trong kho sách
249 lần trong kho sách
98 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “requisite”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “requisite”:

“Among these are the essential organs of sex, the testicle and ovary.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “requisite”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɛkwəzət/; US /ˈɹɛkwəzət/.

requisite (danh từ): thiết yếu

Định nghĩa tiếng Anh: Anything indispensable.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

essential ↔ requisite

Họ từ trong dữ liệu: essential: tính từ (adj), essence: danh từ (n), essentially: trạng từ (adv), necessary: tính từ (adj), necessarily: trạng từ (adv), necessity: danh từ (n), requirement: danh từ (n), require: động từ (v), requisition: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi189 lần trong kho sách

essential amino

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "requisite" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm381 lần trong kho sách

absolutely essential

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "requisite" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái249 lần trong kho sách

essential element

“In the idea we form of a woman’s beauty, the softness of her skin enters as an essential element.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “requisite”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: requisite

Hỏi đáp trọng tâm

requisite nghĩa là gì (meaning & definition)?

requisite (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɹɛkwəzət/) có nghĩa là thiết yếu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "essential"). anything indispensable

Từ requisite trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹɛk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɛkwəzət/; US /ˈɹɛkwəzət/.

Từ requisite là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "requisite" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ requisite theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: thiết yếu (Ví dụ: “Metabolomics is essential in the study of how specific diets interact with the human body, one of the most important aspects of nutrition.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: cần thiết - Nét nghĩa 3 [B2]: bất cứ điều gì không thể thiếu - Nét nghĩa 4 [B1]: bất cứ điều gì không thể thiếu

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ requisite:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɛkwəzət/; US /ˈɹɛkwəzət/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ requisite:

essential amino; absolutely essential; essential element; essential oils; non essential

requisite được dùng trong câu như thế nào?

Among these are the essential organs of sex, the testicle and ovary. (Charles Singer, A short history of medicine; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/requisite, mã đối chiếu EV-9C002D90. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "requisite" được liên kết từ mục từ "essential, necessary, necessity, requirement".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

essential, necessary, necessity, requirement