inessential
tính từ (adj)
Inessential có nghĩa là inessential (tính từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "essential" (cơ bản và cơ bản), mang nghĩa đối lập với "essential" (cơ bản và cơ bản).
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to essential (basic and fundamental).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.inessentialtính từ (adj)
Opposite in meaning to essential (basic and fundamental).
Mang nghĩa đối lập với "essential" (cơ bản và cơ bản).
Trái nghĩa (OPP):essential - 2.inessentialdanh từ (n)
Opposite in meaning to essential (anything indispensable).
Từ mang nghĩa đối lập với "essential".
Trái nghĩa (OPP):essential
Từ nguyên học (Etymology): inessential
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
essential ↔ inessential
Mục từ "inessential" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "essential" (Mang nghĩa đối lập với "essential" (cơ bản và cơ bản)).
Họ từ & Biến thể từ loại: inessential
Họ từ của "inessential" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: essential: tính từ (adj), essence: danh từ (n), essentially: trạng từ (adv).
hoàn toàn cần thiết
Among these are the essential organs of sex, the testicle and ovary.
Nguồn: Singer, Charles: A short history of medicine
phần lựa chọn nhất hoặc thiết yếu nhất hoặc quan trọng nhất của một số ý tưởng hoặc kinh nghiệm
While different in essence of tone, these two carry the same eery quality.
Nguồn: Various: The Fantasy Fan, January 1934 The Fans' Own Magazine
về bản chất
The net is essentially a circular disc of netting, to the circumference of which small weights are attached at regular intervals.
Nguồn: Gibbs, William E. (William Edward): The Fishing Industry
Cụm từ & Collocations: inessential
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "inessential". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: inessential
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "inessential" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "essential" (cơ bản và cơ bản)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: inessential
Metabolomics is essential in the study of how specific diets interact with the human body, one of the most important aspects of nutrition.Trao đổi chất rất cần thiết trong việc nghiên cứu cách thức các chế độ ăn uống cụ thể tương tác với cơ thể con người, một trong những khía cạnh quan trọng nhất của dinh dưỡng.
The essential feature of single track is that it is narrow.Đặc điểm cơ bản của đường đơn là nó hẹp.
While the many uniquenesses are important and deserve additional research, it is important to focus on essential characteristics of facilitation as a basic starting point.Mặc dù có nhiều điểm độc đáo quan trọng và đáng được nghiên cứu thêm nhưng điều quan trọng là phải tập trung vào các đặc điểm cơ bản của hoạt động hỗ trợ như một điểm khởi đầu cơ bản.
The essential knowledge may be assessed using observations by instructors, or using evaluations such as quizzes or performance tasks or projects.Kiến thức thiết yếu có thể được đánh giá bằng cách quan sát của người hướng dẫn hoặc sử dụng các đánh giá như câu đố hoặc thực hiện các nhiệm vụ hoặc dự án.
This oral tradition was essential for the preservation of texts in the Ancient World.Truyền thống truyền miệng này rất cần thiết cho việc bảo tồn các văn bản trong Thế giới cổ đại.
Among these are the essential organs of sex, the testicle and ovary.In the idea we form of a woman’s beauty, the softness of her skin enters as an essential element.This unity, into the essential nature of which we cannot here inquire, is revealed in three ways.Đọc mở rộng theo CEFR: inessential
Từ vựng bậcB1→“Metabolomics is essential in the study of how specific diets interact with the human body, one of the most important aspects of nutrition.”
Trao đổi chất rất cần thiết trong việc nghiên cứu cách thức các chế độ ăn uống cụ thể tương tác với cơ thể con người, một trong những khía cạnh quan trọng nhất của dinh dưỡng.
Nguồn: Tác phẩm mở: Metabolomics/Nutrition
“The essential feature of single track is that it is narrow.”
Đặc điểm cơ bản của đường đơn là nó hẹp.
Nguồn: Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Recreation/Mountain Biking
Cấu trúc & Vận dụng: “inessential”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “inessential” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “inessential”
Dữ liệu từ nguyên: essential ↔ inessential
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “inessential”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “inessential”:
“Among these are the essential organs of sex, the testicle and ovary.”
Gợi ý luyện tập với “inessential”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
inessential (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "essential" (cơ bản và cơ bản)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to essential (basic and fundamental).
essential ↔ inessential
Họ từ trong dữ liệu: essential: tính từ (adj), essence: danh từ (n), essentially: trạng từ (adv)
inessential: Mang nghĩa đối lập với "essential" (cơ bản và cơ bản)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "inessential" trong câu.
inessential (tính từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "inessential" trong câu.
inessential (tính từ)
Nét nghĩa mở rộng: Opposite in meaning to essential (anything indispensable) (Từ mang nghĩa đối lập với "essential")
Ứng dụng & Mở rộng: “inessential”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “inessential”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “inessential”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “inessential” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “inessential” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: inessential
Hỏi đáp trọng tâminessential nghĩa là gì (meaning & definition)?
inessential (tính từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "essential" (cơ bản và cơ bản) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "essential"). Opposite in meaning to essential (basic and fundamental)
Từ inessential là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "inessential" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ inessential theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "essential" (cơ bản và cơ bản) - Nét nghĩa 2 [B1]: Từ mang nghĩa đối lập với "essential"
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ inessential:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
inessential được dùng trong câu như thế nào?
Among these are the essential organs of sex, the testicle and ovary. (Charles Singer, A short history of medicine; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)