Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

inessential

tính từ (adj)

B1

Inessential có nghĩa là inessential (tính từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "essential" (cơ bản và cơ bản), mang nghĩa đối lập với "essential" (cơ bản và cơ bản).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to essential (basic and fundamental).

Họ từ:essential(tính từ (adj))/essence(danh từ (n))/essentially(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.inessentialtính từ (adj)

    Opposite in meaning to essential (basic and fundamental).

    Mang nghĩa đối lập với "essential" (cơ bản và cơ bản).

    Trái nghĩa (OPP):essential
  2. 2.inessentialdanh từ (n)

    Opposite in meaning to essential (anything indispensable).

    Từ mang nghĩa đối lập với "essential".

    Trái nghĩa (OPP):essential
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): inessential

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

essential ↔ inessential

Mục từ "inessential" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "essential" (Mang nghĩa đối lập với "essential" (cơ bản và cơ bản)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: inessential

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "inessential" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: essential: tính từ (adj), essence: danh từ (n), essentially: trạng từ (adv).

essentialtính từ (adj)/ɛˈsɛnʃəl/

hoàn toàn cần thiết

•

Among these are the essential organs of sex, the testicle and ovary.

Nguồn: Singer, Charles: A short history of medicine

essencedanh từ (n)/ˈɛsəns/

phần lựa chọn nhất hoặc thiết yếu nhất hoặc quan trọng nhất của một số ý tưởng hoặc kinh nghiệm

•

While different in essence of tone, these two carry the same eery quality.

Nguồn: Various: The Fantasy Fan, January 1934 The Fans' Own Magazine

essentiallytrạng từ (adv)/ɛˈsɛnʃəli/

về bản chất

•

The net is essentially a circular disc of netting, to the circumference of which small weights are attached at regular intervals.

Nguồn: Gibbs, William E. (William Edward): The Fishing Industry

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: inessential

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "inessential". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: inessential

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "inessential" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "essential" (cơ bản và cơ bản)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: inessential

Metabolomics is essential in the study of how specific diets interact with the human body, one of the most important aspects of nutrition.

Trao đổi chất rất cần thiết trong việc nghiên cứu cách thức các chế độ ăn uống cụ thể tương tác với cơ thể con người, một trong những khía cạnh quan trọng nhất của dinh dưỡng.

Tác phẩm mở: Metabolomics/Nutrition
The essential feature of single track is that it is narrow.

Đặc điểm cơ bản của đường đơn là nó hẹp.

Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Recreation/Mountain Biking
While the many uniquenesses are important and deserve additional research, it is important to focus on essential characteristics of facilitation as a basic starting point.

Mặc dù có nhiều điểm độc đáo quan trọng và đáng được nghiên cứu thêm nhưng điều quan trọng là phải tập trung vào các đặc điểm cơ bản của hoạt động hỗ trợ như một điểm khởi đầu cơ bản.

Tác phẩm mở: Collaborative Networked Learning: A Guide/Communication Models
The essential knowledge may be assessed using observations by instructors, or using evaluations such as quizzes or performance tasks or projects.

Kiến thức thiết yếu có thể được đánh giá bằng cách quan sát của người hướng dẫn hoặc sử dụng các đánh giá như câu đố hoặc thực hiện các nhiệm vụ hoặc dự án.

Tác phẩm mở: Curriculum Design and Technology Integration/Backwards, Design, Cognitive Thought & Hunkins Models of Curriculum Design
This oral tradition was essential for the preservation of texts in the Ancient World.

Truyền thống truyền miệng này rất cần thiết cho việc bảo tồn các văn bản trong Thế giới cổ đại.

Tác phẩm mở: Hinduism/The Vedas
Among these are the essential organs of sex, the testicle and ovary.
Singer, Charles: A short history of medicine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In the idea we form of a woman’s beauty, the softness of her skin enters as an essential element.
Tolstoy, Leo, graf: Tolstoy on art, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This unity, into the essential nature of which we cannot here inquire, is revealed in three ways.
Solovyov, Vladimir Sergeyevich: The justification of the good, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: inessential

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “inessential” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Metabolomics is essential in the study of how specific diets interact with the human body, one of the most important aspects of nutrition.”

Trao đổi chất rất cần thiết trong việc nghiên cứu cách thức các chế độ ăn uống cụ thể tương tác với cơ thể con người, một trong những khía cạnh quan trọng nhất của dinh dưỡng.

Nguồn: Tác phẩm mở: Metabolomics/Nutrition

“The essential feature of single track is that it is narrow.”

Đặc điểm cơ bản của đường đơn là nó hẹp.

Nguồn: Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Recreation/Mountain Biking

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “inessential”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “inessential” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “inessential”

Dữ liệu từ nguyên: essential ↔ inessential

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “inessential”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “inessential”:

“Among these are the essential organs of sex, the testicle and ovary.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “inessential”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

inessential (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "essential" (cơ bản và cơ bản)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to essential (basic and fundamental).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

essential ↔ inessential

Họ từ trong dữ liệu: essential: tính từ (adj), essence: danh từ (n), essentially: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

inessential: Mang nghĩa đối lập với "essential" (cơ bản và cơ bản)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "inessential" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

inessential (tính từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "inessential" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

inessential (tính từ)

Nét nghĩa mở rộng: Opposite in meaning to essential (anything indispensable) (Từ mang nghĩa đối lập với "essential")

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “inessential”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: inessential

Hỏi đáp trọng tâm

inessential nghĩa là gì (meaning & definition)?

inessential (tính từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "essential" (cơ bản và cơ bản) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "essential"). Opposite in meaning to essential (basic and fundamental)

Từ inessential là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "inessential" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ inessential theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "essential" (cơ bản và cơ bản) - Nét nghĩa 2 [B1]: Từ mang nghĩa đối lập với "essential"

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ inessential:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

inessential được dùng trong câu như thế nào?

Among these are the essential organs of sex, the testicle and ovary. (Charles Singer, A short history of medicine; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/inessential, mã đối chiếu EV-8AC3EFDE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "inessential" được liên kết từ mục từ "essential".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

essential