able
tính từB1- abler
- ablest
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
able nghĩa là có thể (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
able là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: (usually followed by `to') having the necessary means or skill or know-how or authority to do something.
Các nét nghĩa của từ able
- 1
tính từB1
(usually followed by `to') having the necessary means or skill or know-how or authority to do something
(thường theo sau là `to') có phương tiện, kỹ năng, bí quyết hoặc thẩm quyền cần thiết để làm việc gì đódịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa unable
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
able to get6.743 lần trong kho sách
able bodied1.618 lần trong kho sách
able to keep3.291 lần trong kho sách
able to make6.357 lần trong kho sách
scarcely able2.045 lần trong kho sách
able to find3.712 lần trong kho sách
able to give4.134 lần trong kho sách
able to walk1.747 lần trong kho sách
- 2
tính từB1
have the skills and qualifications to do things well
có kỹ năng và trình độ để làm tốt mọi việcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa capable
- 3
tính từB1
having inherent physical or mental ability or capacity
có khả năng hoặc năng lực về thể chất hoặc tinh thần vốn códịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về able
able nghĩa là gì?
able nghĩa là có thể (bản dịch máy, chưa biên tập). able là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: (usually followed by `to') having the necessary means or skill or know-how or authority to do something.
able dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ able có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
able được dùng trong câu như thế nào?
After completing the module and end-of-module exercises, students should be able to demonstrate mastery of the learning objectives. («Preface», World History Volume 1, to 1500, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/world-history-volume-1.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/able, mã đối chiếu EV-8B2B1898. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng