former
tính từB1- formers
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
former nghĩa là trước đây (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
former là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: referring to the first of two things or persons mentioned (or the earlier one or ones of several).
Các nét nghĩa của từ former
- 1
tính từB1
referring to the first of two things or persons mentioned (or the earlier one or ones of several)
đề cập đến cái đầu tiên trong số hai thứ hoặc những người được đề cập (hoặc cái trước đó hoặc một trong nhiều thứ)dịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa latter
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
former times2.881 lần trong kho sách
former days3.293 lần trong kho sách
former occasion1.347 lần trong kho sách
former occasions657 lần trong kho sách
former president743 lần trong kho sách
former position988 lần trong kho sách
former self972 lần trong kho sách
former ages430 lần trong kho sách
- 2
tính từB1
belonging to some prior time
thuộc về thời gian trước đódịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa erstwhile · old · onetime · one-time · quondam · sometime
- 3
tính từB1
(used especially of persons) of the immediate past
(đặc biệt dùng với người) ở quá khứ gầndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa late · previous
Câu hỏi thường gặp về former
former nghĩa là gì?
former nghĩa là trước đây (bản dịch máy, chưa biên tập). former là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: referring to the first of two things or persons mentioned (or the earlier one or ones of several).
former dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ former có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
former được dùng trong câu như thế nào?
If the answer is the former, then you should ask yourself what part of the process you enjoy the most? («Music and Songwriting/Freedom from your Brain Children», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=212699 (bản sửa đổi 2237337).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/former, mã đối chiếu EV-709B1440. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng