bean
danh từA1- beans
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
bean nghĩa là hạt đậu (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
bean là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: any of various edible seeds of plants of the family Leguminosae used for food.
Các nét nghĩa của từ bean
- 1
danh từA1
any of various edible seeds of plants of the family Leguminosae used for food
bất kỳ loại hạt ăn được nào của cây thuộc họ Leguminosae được sử dụng làm thực phẩmdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa edible bean
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
baked bean237 lần trong kho sách
bean stalk184 lần trong kho sách
kidney bean104 lần trong kho sách
donald bean157 lần trong kho sách
peas bean104 lần trong kho sách
lima bean73 lần trong kho sách
bean lean141 lần trong kho sách
haricot bean44 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
any of various seeds or fruits that are beans or resemble beans
bất kỳ loại hạt hoặc trái cây nào là đậu hoặc giống đậudịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từA1
any of various leguminous plants grown for their edible seeds and pods
bất kỳ loại cây họ đậu nào được trồng để lấy hạt và vỏ ăn đượcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa bean plant
Câu hỏi thường gặp về bean
bean nghĩa là gì?
bean nghĩa là hạt đậu (bản dịch máy, chưa biên tập). bean là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: any of various edible seeds of plants of the family Leguminosae used for food.
bean dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ bean có 3 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
bean được dùng trong câu như thế nào?
However, one can optionally equip beans with additional objects like BeanInfos or custom PropertyEditors to use the component model in a more flexible way. («Computer Programming/Component based software development», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=15911 (bản sửa đổi 4583765).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/bean, mã đối chiếu EV-BB480478. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng