phrase
danh từB1- phrased
- phrases
- phrasing
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
phrase nghĩa là cụm từ (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
phrase là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an expression consisting of one or more words forming a grammatical constituent of a sentence.
Các nét nghĩa của từ phrase
- 1
danh từB1
an expression consisting of one or more words forming a grammatical constituent of a sentence
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
noun phrase181 lần trong kho sách
cant phrase111 lần trong kho sách
slang phrase105 lần trong kho sách
nautical phrase88 lần trong kho sách
prepositional phrase80 lần trong kho sách
homely phrase100 lần trong kho sách
conventional phrase97 lần trong kho sách
latin phrase134 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
a short musical passage
một đoạn nhạc ngắndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa musical phrase
- 3
danh từB1
an expression whose meanings cannot be inferred from the meanings of the words that make it up
một biểu thức mà ý nghĩa của nó không thể được suy ra từ ý nghĩa của các từ tạo nên nódịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa idiom · idiomatic expression · phrasal idiom · set phrase
Câu hỏi thường gặp về phrase
phrase nghĩa là gì?
phrase nghĩa là cụm từ (bản dịch máy, chưa biên tập). phrase là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an expression consisting of one or more words forming a grammatical constituent of a sentence.
phrase dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ phrase có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
phrase được dùng trong câu như thế nào?
Propositions contain two or more concepts connected using linking words or phrases to form a meaningful statement. («Digital Libraries/Conceptual frameworks, models, theories, definitions», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=111197 (bản sửa đổi 2471238).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/phrase, mã đối chiếu EV-4AB2A901. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng