bracket
danh từB2- bracketed
- brackets
- bracketted
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
bracket nghĩa là dấu ngoặc (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
bracket là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a category falling within certain defined limits.
Các nét nghĩa của từ bracket
- 1
danh từB2
a category falling within certain defined limits
một danh mục nằm trong giới hạn xác định nhất địnhdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 6
curly bracket160 lần trong kho sách
poisson bracket32 lần trong kho sách
square bracket237 lần trong kho sách
bracket notation15 lần trong kho sách
bracket cements7 lần trong kho sách
mounting bracket26 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
either of two punctuation marks (`<' or `>') used in computer programming and sometimes used to enclose textual material
một trong hai dấu chấm câu (`<' hoặc `>') được sử dụng trong lập trình máy tính và đôi khi được sử dụng để đính kèm tài liệu văn bảndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa angle bracket
- 3
danh từB2
either of two punctuation marks ([ or ]) used to enclose textual material
một trong hai dấu chấm câu ([ hoặc ]) được sử dụng để đính kèm tài liệu văn bảndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa square bracket
Câu hỏi thường gặp về bracket
bracket nghĩa là gì?
bracket nghĩa là dấu ngoặc (bản dịch máy, chưa biên tập). bracket là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a category falling within certain defined limits.
bracket dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ bracket có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
bracket được dùng trong câu như thế nào?
Pails of almost snow-white wood, hooped and mounted with silver, hung on brackets against the opposite wall. (Ann S. Stephens, Palaces and prisons. Nguồn: Project Gutenberg #76772.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/bracket, mã đối chiếu EV-57F0B6B7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng