democratic
tính từB1Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
democratic nghĩa là dân chủ (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
democratic là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: characterized by or advocating or based upon the principles of democracy or social equality.
Các nét nghĩa của từ democratic
- 1
tính từB1
characterized by or advocating or based upon the principles of democracy or social equality
đặc trưng bởi hoặc ủng hộ hoặc dựa trên các nguyên tắc dân chủ hoặc bình đẳng xã hộidịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa undemocratic
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
democratic republic531 lần trong kho sách
democratic nomination205 lần trong kho sách
democratic nominee155 lần trong kho sách
democratic party2.502 lần trong kho sách
democratic candidate200 lần trong kho sách
democratic presidential143 lần trong kho sách
democratic institutions167 lần trong kho sách
democratic party's88 lần trong kho sách
- 2
tính từB1
belong to or relating to the Democratic Party
thuộc về hoặc liên quan đến Đảng Dân chủdịch máy, chưa biên tập
- 3
tính từB1
representing or appealing to or adapted for the benefit of the people at large
đại diện hoặc kêu gọi hoặc điều chỉnh vì lợi ích của người dân nói chungdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa popular
Câu hỏi thường gặp về democratic
democratic nghĩa là gì?
democratic nghĩa là dân chủ (bản dịch máy, chưa biên tập). democratic là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: characterized by or advocating or based upon the principles of democracy or social equality.
democratic dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ democratic có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
democratic được dùng trong câu như thế nào?
It was the beginning of a decades-long period of Democratic rule in Baltimore. («The Gambling King of Baltimore: Doc Slater 1837-1902», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=326940 (bản sửa đổi 2800721).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/democratic, mã đối chiếu EV-3230F1C9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng