secretary
danh từA2- secretaries
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
secretary nghĩa là thư ký (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
secretary là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a person who is head of an administrative department of government.
Các nét nghĩa của từ secretary
- 1
danh từA2
a person who is head of an administrative department of government
một người đứng đầu một cơ quan hành chính của chính phủdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
private secretary1.803 lần trong kho sách
secretary of state3.815 lần trong kho sách
hon secretary428 lần trong kho sách
assistant secretary466 lần trong kho sách
secretary of war1.880 lần trong kho sách
secretary of legation247 lần trong kho sách
colonial secretary262 lần trong kho sách
secretary of defense202 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
an assistant who handles correspondence and clerical work for a boss or an organization
một trợ lý xử lý công việc thư từ và văn thư cho một ông chủ hoặc một tổ chứcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa secretarial assistant
- 3
danh từA2
a person to whom a secret is entrusted
người được giao phó bí mậtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa repository
Câu hỏi thường gặp về secretary
secretary nghĩa là gì?
secretary nghĩa là thư ký (bản dịch máy, chưa biên tập). secretary là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a person who is head of an administrative department of government.
secretary dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ secretary có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
secretary được dùng trong câu như thế nào?
Shadow Defence Secretary said "Parliament is entirely unpredictable sometimes and I don't think many people saw this coming." («UK House of Commons vote against Syria intervention», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=784189 (bản sửa đổi 4828378).; English Wikinews (bản làm sạch) · CC BY 2.5)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/secretary, mã đối chiếu EV-22256660. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng