Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “seat”

1.853 câu thật có từ seat hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: seat nghĩa là chỗ ngồi. seat là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a space reserved for sitting (as in a theater or on a train or airplane). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ seat

Danh sách câu dẫn chứng (1.853 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng seat nằm ở trang từ điển: seat đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ seat

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ seat trong kho câu?
Kho câu có 1.853 câu có từ seat hoặc các dạng của từ, trích từ 990 tác phẩm và tài liệu. 28 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ seat xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ seat gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 569 câu, rồi Bậc B1 với 352 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.