top
tính từ, danh từA1- topped
- topping
- toppings
- tops
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
top nghĩa là hàng đầu (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
top là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: situated at the top or highest position.
Các nét nghĩa của từ top
- 1
tính từA1
situated at the top or highest position
nằm ở vị trí cao nhất hoặc cao nhấtdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa bottom · side
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
tree top2.868 lần trong kho sách
mountain top2.263 lần trong kho sách
reached the top2.379 lần trong kho sách
top to bottom1.530 lần trong kho sách
hill top1.658 lần trong kho sách
tip top1.020 lần trong kho sách
top gallant1.070 lần trong kho sách
gilt top906 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
the upper part of anything
phần trên của bất cứ điều gìdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từA1
the highest or uppermost side of anything
mặt cao nhất hoặc cao nhất của bất cứ điều gìdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa top side · upper side · upside
- 4
danh từA1
the top or extreme point of something (usually a mountain or hill)
điểm trên cùng hoặc cực trị của một cái gì đó (thường là một ngọn núi hoặc ngọn đồi)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa peak · crown · crest · tip · summit
Câu hỏi thường gặp về top
top nghĩa là gì?
top nghĩa là hàng đầu (bản dịch máy, chưa biên tập). top là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: situated at the top or highest position.
top dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ top có 4 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
top được dùng trong câu như thế nào?
Top-down processing refers to the regulation of emotion based on a more conscious appraisal of the stimuli. («Motivation and emotion/Book/2024/ADHD and emotional regulation», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=306473 (bản sửa đổi 2812835).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/top, mã đối chiếu EV-7B9726A2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng