guest
danh từ- guests
guest nghĩa là khách.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
a visitor to whom hospitality is extended
→một vị khách được mở rộng lòng hiếu khách
Đồng nghĩa:inviteeCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)invited guest769 lần trong kho sáchwelcome guest846 lần trong kho sáchdistinguished guest647 lần trong kho sáchhonoured guest435 lần trong kho sáchhonored guest376 lần trong kho sáchunwelcome guest341 lần trong kho sáchwedding guest405 lần trong kho sáchguest chamber468 lần trong kho sách - 2danh từA1
United States journalist (born in England) noted for his syndicated homey verse (1881-1959)
→Nhà báo Hoa Kỳ (sinh ra ở Anh) được chú ý nhờ bài thơ quê hương được tổng hợp (1881-1959)
Đồng nghĩa:edgar guest, edgar albert guest - 3danh từA1
a customer of a hotel or restaurant etc.
→một khách hàng của một khách sạn hoặc nhà hàng, vv
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa guest và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
"So this cold, selfish woman has won, and I have lost," she thought, bitterly, after her guests had left her.It was a pleasant sight to see him greet his guests with the cheery words, “Glad to see you.“Well, finally somebody happened to notice that the guest was looking dazed, and wasn't saying anything.The meals were held separately in the two villas, though sometimes all the guests were invited to Nero’s table.“He’d be likely to suspect I was trying to throw suspicion on his guest to keep it off myself,” Halstead replied, shaking his head.The supper had been carefully ordered and was excellently served; for such guests the landlord insisted on waiting in person.The guest remained silent, and the old gentleman took it for assent.“Oh, well, of course, if you ask as my guest, I will take pleasure in giving you any information you may wish.”"Well, our guest thinks this house unpleasant and inconvenient; it lacks many things which are a necessity to a person of his aristocratic habits.Each guest, who had a watch, gave his fob no tranquillity, and never were timekeepers kept on harder duty.All his guests were satisfied, and De Coucy drank out of the same cup as Isadora of the Mount.Tất cả các vị khách của anh ấy đều hài lòng, và De Coucy uống cùng cốc với Isadora of the Mount.
The serving-men and maids were about, and a few guests.Câu hỏi thường gặp về guest (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. guest nghĩa là gì trong tiếng Việt?
guest có nghĩa chính là: một vị khách được mở rộng lòng hiếu khách. Định nghĩa tiếng Anh: "a visitor to whom hospitality is extended".
2. guest thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
guest là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của guest theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), guest được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɡɛst/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. guest thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ guest được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của guest gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của guest gồm: guests.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với guest là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: invited guest, welcome guest, distinguished guest, honoured guest, honored guest.
7. guest có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: invitee, edgar guest, edgar albert guest. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến guest?
Từ guest xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với guest đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: ""So this cold, selfish woman has won, and I have lost," she thought, bitterly, after her guests had left her.". Câu văn minh họa cách dùng guest làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng guest?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.