sleeve
danh từ- sleeved
- sleeves
sleeve nghĩa là tay áo.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
the part of a garment that is attached at the armhole and that provides a cloth covering for the arm
→phần của trang phục được gắn ở lỗ khoét tay và dùng để che cánh tay
Đồng nghĩa:armCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)shirt sleeve2.480 lần trong kho sáchcoat sleeve988 lần trong kho sáchsleeve rolled429 lần trong kho sáchsleeve tucked142 lần trong kho sáchsleeve buttons131 lần trong kho sáchloose sleeve194 lần trong kho sáchpuffed sleeve77 lần trong kho sáchlawn sleeve97 lần trong kho sách - 2danh từB1
small case into which an object fits
→trường hợp nhỏ trong đó một đối tượng phù hợp
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa sleeve và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
He came nearer to her--quite near, until his sleeve almost touched her bowed head.To my great surprise he fell upon his knees, tucked up his sleeve, and plunged his hand into the water.Her head was on the doctor's shoulder, her fingers had tight hold of his sleeve.Đầu cô tựa lên vai bác sĩ, những ngón tay cô nắm chặt lấy tay áo ông.
Then she caught the driver by the sleeve and ordered him to stop.Sau đó, cô tóm lấy tay áo tài xế và ra lệnh cho anh ta dừng lại.
Like those of the Ionians, the sleeves of the robe, long and loose, descended to her hands, which were marvellously small and delicate.‘My good friend!’ said old Martin, laying his hand on Chuffey’s sleeve.‘Bạn tốt của tôi!’ Martin già nói, đặt tay lên tay áo Chuffey.
"I--I--don't know," said the boy, drawing his sleeve across his face, which had the effect of covering it with sooty streaks.It was a coarse muslin, but made rather prettily with satin bows on the sleeves, and shoulders, and neck."I quite agree with you, Captain Travers, and therefore my proposal is that we shall all take them off, and fight in our shirt sleeves.She wore a suit of white linen cut sailor fashion, low at the throat and with sleeves rolled to the elbows."When he brought it up, his sleeve was dripping and the sweet mead was running over from the horn.In the billiard room, Isabel rolled her sleeves above her elbows as a preliminary measure.Câu hỏi thường gặp về sleeve (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. sleeve nghĩa là gì trong tiếng Việt?
sleeve có nghĩa chính là: phần của trang phục được gắn ở lỗ khoét tay và dùng để che cánh tay. Định nghĩa tiếng Anh: "the part of a garment that is attached at the armhole and that provides a cloth covering for the arm".
2. sleeve thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
sleeve là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của sleeve theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), sleeve được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsliv/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. sleeve thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ sleeve được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của sleeve gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của sleeve gồm: sleeved, sleeves.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với sleeve là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: shirt sleeve, coat sleeve, sleeve rolled, sleeve tucked, sleeve buttons.
7. sleeve có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: arm. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến sleeve?
Từ sleeve xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với sleeve đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "He came nearer to her--quite near, until his sleeve almost touched her bowed head.". Câu văn minh họa cách dùng sleeve làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng sleeve?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.