flow
danh từ, động từB1- flowed
- flowing
- flows
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
flow nghĩa là dòng chảy (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
flow là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the motion characteristic of fluids (liquids or gases).
Các nét nghĩa của từ flow
- 1
danh từB1
the motion characteristic of fluids (liquids or gases)
đặc tính chuyển động của chất lỏng (chất lỏng hoặc chất khí)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa flowing
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
starts to flow1.366 lần trong kho sách
blood flow2.498 lần trong kho sách
cash flow568 lần trong kho sách
tears flow1.430 lần trong kho sách
flow freely653 lần trong kho sách
stream flow792 lần trong kho sách
river flow1.442 lần trong kho sách
current flow655 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
the amount of fluid that flows in a given time
lượng chất lỏng chảy trong một thời gian nhất địnhdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa flow rate · rate of flow
- 3
danh từB1
the act of flowing or streaming
hành động chảy hoặc chảydịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa stream
- 4
động từB1
move or progress freely as if in a stream
di chuyển hoặc tiến bộ tự do như thể trong một dòngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa flux
- 5
động từB1
move along, of liquids
di chuyển dọc theo chất lỏngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa run · feed · course
- 6
động từB1
cause to flow
nguyên nhân chảydịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về flow
flow nghĩa là gì?
flow nghĩa là dòng chảy (bản dịch máy, chưa biên tập). flow là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the motion characteristic of fluids (liquids or gases).
flow dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ flow có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
flow được dùng trong câu như thế nào?
By what factor have you decreased the heat flow (assuming the same inside and outside temperatures). («Quizbank/College Physics Sem 1/All», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=239210 (bản sửa đổi 1912862).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/flow, mã đối chiếu EV-2796B140. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng