shade
danh từA2- shaded
- shades
- shading
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
shade nghĩa là bóng râm (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
shade là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: relative darkness caused by light rays being intercepted by an opaque body.
Các nét nghĩa của từ shade
- 1
danh từA2
relative darkness caused by light rays being intercepted by an opaque body
bóng tối tương đối do các tia sáng bị chặn bởi một vật mờ đụcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa shadiness · shadowiness
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
shade paler344 lần trong kho sách
shade lamp470 lần trong kho sách
cool shade456 lần trong kho sách
beneath the shade543 lần trong kho sách
darker shade218 lần trong kho sách
green shade527 lần trong kho sách
shade of sadness186 lần trong kho sách
shade darker161 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
a quality of a given color that differs slightly from another color
chất lượng của một màu nhất định hơi khác so với màu khácdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa tint · tincture · tone
- 3
danh từA2
protective covering that protects something from direct sunlight
lớp phủ bảo vệ bảo vệ một cái gì đó khỏi ánh sáng mặt trời trực tiếpdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về shade
shade nghĩa là gì?
shade nghĩa là bóng râm (bản dịch máy, chưa biên tập). shade là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: relative darkness caused by light rays being intercepted by an opaque body.
shade dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ shade có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
shade được dùng trong câu như thế nào?
Like any language, words can have shades of meaning and be used somewhat differently by different people. («Principles of Public Health Practice/Literature Analysis», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=157224 (bản sửa đổi 1597625).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/shade, mã đối chiếu EV-E3D32AB0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng