admit
động từA2- admits
- admitted
- admitting
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
admit nghĩa là thừa nhận (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
admit là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: declare to be true or admit the existence or reality or truth of.
Các nét nghĩa của từ admit
- 1
động từA2
declare to be true or admit the existence or reality or truth of
tuyên bố là đúng hoặc thừa nhận sự tồn tại hoặc thực tế hoặc sự thật củadịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa acknowledgeTrái nghĩa deny
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
willing to admit626 lần trong kho sách
forced to admit614 lần trong kho sách
frankly admit390 lần trong kho sách
readily admit391 lần trong kho sách
compelled to admit427 lần trong kho sách
freely admit369 lần trong kho sách
admit the possibility309 lần trong kho sách
obliged to admit433 lần trong kho sách
- 2
động từA2
allow to enter
cho phép vàodịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa allow in · let in · intromitTrái nghĩa reject
- 3
động từA2
allow participation in or the right to be part of
cho phép tham gia hoặc có quyền trở thành một phần củadịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa let in · includeTrái nghĩa exclude
Câu hỏi thường gặp về admit
admit nghĩa là gì?
admit nghĩa là thừa nhận (bản dịch máy, chưa biên tập). admit là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: declare to be true or admit the existence or reality or truth of.
admit dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ admit có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
admit được dùng trong câu như thế nào?
We contend that an important attribute of a professional is the ability to admit one's mistakes. («Professionalism/David Lappa and the Lawrence Livermore National Lab», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=298444 (bản sửa đổi 4414731).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/admit, mã đối chiếu EV-C74E0510. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng