observation
danh từB1- observations
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
observation nghĩa là quan sát (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
observation là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of making and recording a measurement.
Các nét nghĩa của từ observation
- 1
danh từB1
the act of making and recording a measurement
hành động thực hiện và ghi lại một phép đodịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
astronomical observation466 lần trong kho sách
personal observation560 lần trong kho sách
powers of observation351 lần trong kho sách
careful observation292 lần trong kho sách
accurate observation183 lần trong kho sách
post of observation392 lần trong kho sách
keen observation232 lần trong kho sách
meteorological observation131 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
the act of observing
hành động quan sátdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa observance · watching
- 3
danh từB1
a remark expressing careful consideration
một nhận xét thể hiện sự cân nhắc cẩn thậndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa reflection · reflexion
Câu hỏi thường gặp về observation
observation nghĩa là gì?
observation nghĩa là quan sát (bản dịch máy, chưa biên tập). observation là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of making and recording a measurement.
observation dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ observation có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
observation được dùng trong câu như thế nào?
The essential knowledge may be assessed using observations by instructors, or using evaluations such as quizzes or performance tasks or projects. («Curriculum Design and Technology Integration/Backwards, Design, Cognitive Thought & Hunkins Models of Curriculum Design», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=192803 (bản sửa đổi 3231243).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/observation, mã đối chiếu EV-E1EDA428. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng