semi
danh từ- semied
- semiing
- semis
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
semi nghĩa là bán (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
semi là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: one of the two competitions in the next to the last round of an elimination tournament.
Các nét nghĩa của từ semi
- 1
danh từ
one of the two competitions in the next to the last round of an elimination tournament
một trong hai cuộc thi ở vòng tiếp theo của giải đấu loại trực tiếpdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa semifinal
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
semi finals390 lần trong kho sách
semi circular398 lần trong kho sách
semi transparent292 lần trong kho sách
semi barbarous186 lần trong kho sách
semi automatic152 lần trong kho sách
semi detached172 lần trong kho sách
semi arid124 lần trong kho sách
semi circle508 lần trong kho sách
- 2
danh từ
a truck consisting of a tractor and trailer together
một chiếc xe tải bao gồm một máy kéo và xe kéo cùng nhaudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa trailer truck · tractor trailer · trucking rig · rig · articulated lorry
- 3
danh từ
a trailer having wheels only in the rear
một chiếc xe moóc chỉ có bánh ở phía saudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa semitrailer
Câu hỏi thường gặp về semi
semi nghĩa là gì?
semi nghĩa là bán (bản dịch máy, chưa biên tập). semi là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: one of the two competitions in the next to the last round of an elimination tournament.
semi dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ semi có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
semi được dùng trong câu như thế nào?
On the flip side, please try to post semi-regularly on the platforms for which you are responsible. («Helping Give Away Psychological Science/Social Media SOP», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=283841 (bản sửa đổi 2463902).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/semi, mã đối chiếu EV-102C0236. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng