rest
danh từ- rested
- resting
- rests
rest nghĩa là nghỉ ngơi.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
something left after other parts have been taken away
→thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi
Đồng nghĩa:remainder, balance, residual, residue, residuumCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)rest place5.612 lần trong kho sáchrest assured1.922 lần trong kho sáchretired to rest1.882 lần trong kho sáchnight's rest1.673 lần trong kho sácheyes rest3.609 lần trong kho sáchamong the rest2.284 lần trong kho sáchrest till2.114 lần trong kho sáchlike the rest4.684 lần trong kho sách - 2danh từB1
freedom from activity (work or strain or responsibility)
→tự do khỏi hoạt động (công việc hoặc căng thẳng hoặc trách nhiệm)
Đồng nghĩa:ease, repose, relaxation - 3danh từB1
a pause for relaxation
→tạm dừng để thư giãn
Đồng nghĩa:respite, relief, rest period - 4động từB1
not move
→không di chuyển
- 5động từB1
take a short break from one's activities in order to relax
→nghỉ ngơi một thời gian ngắn từ các hoạt động của một người để thư giãn
Đồng nghĩa:breathe, catch one's breath, take a breather - 6động từB1
give a rest to
→nghỉ ngơi đi
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa rest và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Continue adding the relative frequencies in each row to get the rest of the column.Over the century skirts varied from ankle length to resting on the floor.To put the stigma to rest, everyone suffers from mental health issues.Resting from exercise for an increasing amount of time for up to two weeks may help with overcoming plateaus.Nghỉ tập thể dục trong thời gian ngày càng tăng lên đến hai tuần có thể giúp vượt qua trạng thái ổn định.
When day starts, the rest will be able to read their messages and act accordingly.The pilot’s feet should rest comfortably against the rudder pedals.Bàn chân của phi công phải tựa thoải mái vào bàn đạp bánh lái.
These three laws form the frame on which the rest of electronics is constructed.Ba định luật này tạo thành khung mà trên đó phần còn lại của thiết bị điện tử được xây dựng.
They can therefore be identified as the trajectories of objects at rest relative to each other.Do đó, chúng có thể được xác định là quỹ đạo của các vật thể đứng yên so với nhau.
In the rest of this section, the proper ways to set up and solve various word problems are stressed.Trong phần còn lại của phần này, chúng tôi nhấn mạnh các cách thích hợp để thiết lập và giải các bài toán đố khác nhau.
The term 'withdrawal' better describes the retreat from a multilateral treaty, which continues being in force among the rest of its parties.Thuật ngữ 'rút lui' mô tả rõ hơn việc rút lui khỏi một hiệp ước đa phương, hiệp ước này vẫn tiếp tục có hiệu lực giữa các bên còn lại.
Enlightenment appears basically through the way of rest, love, and thought work.Sự giác ngộ xuất hiện một cách cơ bản qua con đường nghỉ ngơi, tình thương và hoạt động tư tưởng.
It is chosen to covey something about themselves which is generally positive, to the rest of the world.Câu hỏi thường gặp về rest (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. rest nghĩa là gì trong tiếng Việt?
rest có nghĩa chính là: thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi. Định nghĩa tiếng Anh: "something left after other parts have been taken away".
2. rest thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
rest là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của rest theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), rest được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɹɛst/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. rest thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ rest được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của rest gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của rest gồm: rested, resting, rests.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với rest là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: rest place, rest assured, retired to rest, night's rest, eyes rest.
7. rest có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: remainder, balance, residual, residue, residuum. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến rest?
Từ rest xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với rest đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Continue adding the relative frequencies in each row to get the rest of the column.". Câu văn minh họa cách dùng rest làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng rest?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.