board
danh từ, động từA1- boarded
- boarding
- boards
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
board nghĩa là bảng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
board là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a committee having supervisory powers.
Các nét nghĩa của từ board
- 1
danh từA1
a committee having supervisory powers
một ủy ban có quyền giám sátdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
board school2.748 lần trong kho sách
board ship1.972 lần trong kho sách
board of directors896 lần trong kho sách
board the ship1.752 lần trong kho sách
board the steamer840 lần trong kho sách
illustrated board769 lần trong kho sách
board house3.482 lần trong kho sách
chess board570 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
a stout length of sawn timber
một khúc gỗ xẻ dài chắc chắndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa plank
- 3
danh từA1
a flat piece of material designed for a special purpose
một mảnh vật liệu phẳng được thiết kế cho một mục đích đặc biệtdịch máy, chưa biên tập
- 4
động từA1
get on board of (trains, buses, ships, aircraft, etc.)
Đồng nghĩa get on
- 5
động từA1
live and take one's meals at or in
sống và dùng bữa tại hoặc trongdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa room
- 6
động từA1
lodge and take meals (at)
nghỉ và ăn (at)dịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về board
board nghĩa là gì?
board nghĩa là bảng (bản dịch máy, chưa biên tập). board là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a committee having supervisory powers.
board dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ board có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
board được dùng trong câu như thế nào?
If the board decides that it's in-scope, then are there any volunteers to be the peer review coordinator? («WikiJournal User Group/Editorial guidelines/Message templates», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=233944 (bản sửa đổi 2673861).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/board, mã đối chiếu EV-BF79F16A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng