except
động từ- excepted
- excepting
- excepts
except nghĩa là ngoại trừ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từA2
take exception to
→ngoại lệ để
Đồng nghĩa:demurCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)nothing except3.350 lần trong kho sáchanything except1.889 lần trong kho sácheverything except1.438 lần trong kho sáchelse except741 lần trong kho sáchanywhere except386 lần trong kho sách - 2động từA2
prevent from being included or considered or accepted
→ngăn cản việc được đưa vào hoặc xem xét hoặc chấp nhận
Đồng nghĩa:exclude, leave out, leave off, omit, take out
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa except và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
In her interview, she states "I don't want any more days off 'cause I got no place to go except home."If you’re a white racist, then you have concern only for whites; you don't care what happens to others, except as this affects whites.The first dose (blowing dose) of absorbable sulfanilamides must be in two times bigger than subsequent doses (keeping up dose), except co-trimaxazole.I can exchange with nerves of wrath, except those crumbling beside their grave.Tôi có thể trao đổi với thần kinh phẫn nộ, ngoại trừ những kẻ đang nằm gục bên nấm mồ của họ.
There was no real goal to the league at all except to prove you were better than someone else on that particular weekend.Không có mục tiêu thực sự nào cho giải đấu ngoại trừ việc chứng minh rằng bạn giỏi hơn người khác vào cuối tuần cụ thể đó.
The two look the same except for the colour: the regular Garuda is predominantly red and green, while the friendly version in rainbow-coloured.Cả hai đều trông giống nhau ngoại trừ màu sắc: Garuda thông thường chủ yếu có màu đỏ và xanh lá cây, trong khi phiên bản thân thiện có màu cầu vồng.
He did not receive any instructions about the maintenance of it, except with regard to the making of new connection and the installation of lights.Anh ta không nhận được bất kỳ hướng dẫn nào về việc bảo trì nó, ngoại trừ việc tạo kết nối mới và lắp đặt đèn.
Bruce Benamran is a computer engineer that nothing destined to science, except his... entire life.Note that it is very difficult to make our tests exhaustive except for very simple programs.Lưu ý rằng rất khó để thực hiện các thử nghiệm của chúng tôi một cách đầy đủ ngoại trừ các chương trình rất đơn giản.
The constants are similar to variables, except one point: they can't change their value during the execution.Các hằng số tương tự như các biến, ngoại trừ một điểm: chúng không thể thay đổi giá trị trong quá trình thực thi.
Except where the accused places his character at issue, the Crown cannot cross examine the witness on the accused of the prior criminal record.Except for the public officer, who is absent from the scene for a moment, he is the only person who enters a second time.Câu hỏi thường gặp về except (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. except nghĩa là gì trong tiếng Việt?
except có nghĩa chính là: ngoại lệ để. Định nghĩa tiếng Anh: "take exception to".
2. except thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
except là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của except theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), except được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɪkˈsɛpt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. except thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ except được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của except gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của except gồm: excepted, excepting, excepts.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với except là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: nothing except, anything except, everything except, else except, anywhere except.
7. except có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: demur, exclude, leave out, leave off, omit. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến except?
Từ except xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với except đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "In her interview, she states "I don't want any more days off 'cause I got no place to go except home."". Câu văn minh họa cách dùng except làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng except?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.