waist
danh từB2- waists
waist nghĩa là eo (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
waist là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the narrowing of the body between the ribs and hips.
Các nét nghĩa của từ waist
- 1
danh từB2
the narrowing of the body between the ribs and hips
sự thu hẹp của cơ thể giữa xương sườn và hôngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa waistline
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
slender waist449 lần trong kho sách
waist belt272 lần trong kho sách
slim waist131 lần trong kho sách
round the waist1.398 lần trong kho sách
shirt waist149 lần trong kho sách
other's waist128 lần trong kho sách
waist circumference58 lần trong kho sách
girl's waist90 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
the narrow part of the shoe connecting the heel and the wide part of the sole
phần hẹp của giày nối gót chân và phần rộng của đếdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa shank
Câu hỏi thường gặp về waist
waist nghĩa là gì?
waist nghĩa là eo (bản dịch máy, chưa biên tập). waist là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the narrowing of the body between the ribs and hips.
waist được dùng trong câu như thế nào?
Poor little thing, it was grasped roughly round the waist, while its tiny feet were jumped up and down on the stones in the stream. (M. E. Drewsen, Wood Cottage. Nguồn: Project Gutenberg #77064.; Nguyên văn tiếng Anh)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/waist, mã đối chiếu EV-30121AB4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng