Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

propose

động từ
B1
US/pɹəˈpoʊz/
proposed
proposes
proposing
Xuất hiện trong:Từ vựng phổ thông (NGSL)
Ý nghĩa trọng tâm

propose nghĩa là đề nghị.

propose là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: make a proposal, declare a plan for something.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1động từ
    B1

    make a proposal, declare a plan for something

    →

    đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó

    Đồng nghĩa:suggest, advise
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)
    propose marriage
    474 lần trong kho sách
  2. 2động từ
    B1

    present for consideration, examination, criticism, etc.

    →

    trình bày để xem xét, kiểm tra, phê bình, vv.

    Đồng nghĩa:project
  3. 3động từ
    B1

    propose or intend

    →

    đề xuất hoặc có ý định

    Đồng nghĩa:aim, purpose, purport
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa propose và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

This study proposes an explanation to the above presented yet unanswered question.
Wikimedia contributors, WikiJournal Preprints/Dark Energy and Electromagnetism
Methods have been proposed to reduce the size of the state space.
Wikimedia contributors, PLOS/Multi-state modeling of biomolecules
This has been criticised in more current research, proposing that there are not the only two factors needed to create the experience of an emotion.

Điều này đã bị chỉ trích trong nhiều nghiên cứu hiện tại, đề xuất rằng không có hai yếu tố duy nhất cần thiết để tạo ra trải nghiệm cảm xúc.

Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2017/Norepinephrine and emotion
Over the millennia, various explanations have been proposed within various cultures.
Wikimedia contributors, Evaluating Evidence
A similar process, known as the giant impact hypothesis, has been proposed to explain the formation of the Moon.

Một quá trình tương tự, được gọi là giả thuyết vụ va chạm khổng lồ, đã được đề xuất để giải thích sự hình thành của Mặt trăng.

Wikimedia contributors, Astronomy college course/Mercury
It has been proposed that this helical region is part of a “dynamic portal” that regulates fatty acid entry and exit from the internal cavity .
Wikimedia contributors, Liver fatty Acid-Binding Protein: Structure and properties.
He proposed that human beings have an existential need (i.e., motivation) to find a purpose or meaning in life.
Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Textbook/Motivation/Spiritual
Enter the proposed trap leaks as a percentage of existing trap leaks.

Nhập số lần rò rỉ bẫy được đề xuất theo tỷ lệ phần trăm của số lần rò rỉ bẫy hiện có.

Wikimedia contributors, Energy Efficiency Reference/Boilers/SteamMaster Users Guide
Macrinus proposed peace to Artabanus which was rejected by the latter.
Wikimedia contributors, Iranian History/The Later Arsacids
After those two, three more scientists are famed for independently proposing the elements of structural theory.

Sau hai người đó, ba nhà khoa học nữa nổi tiếng vì đã đề xuất một cách độc lập các yếu tố của lý thuyết cấu trúc.

Wikimedia contributors, Organic Chemistry/Foundational concepts of organic chemistry/History of organic chemistry
The proposed legislation would change the "", to include provisions currently found in the separate "Crimes (Foreign Incursions and Recruitment) Act".

Dự luật được đề xuất sẽ thay đổi "", để bao gồm các điều khoản hiện có trong "Đạo luật về tội phạm (xâm nhập và tuyển dụng từ nước ngoài) riêng biệt".

Wikimedia contributors, Australian government prepares legislation to restrict travel of Australian fighters overseas
In the National Assembly, the opposition Socialists have proposed a vote of no confidence in Sarkozy's right-of-centre government.
Wikimedia contributors, Widespread strike action may hit France

Câu hỏi thường gặp về propose (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. propose nghĩa là gì trong tiếng Việt?

propose có nghĩa chính là: đưa ra đề xuất, tuyên bố kế hoạch cho việc gì đó. Định nghĩa tiếng Anh: "make a proposal, declare a plan for something".

2. propose thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

propose là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.

3. Phát âm chuẩn của propose theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), propose được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /pɹəˈpoʊz/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. propose thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ propose được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của propose gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của propose gồm: proposed, proposes, proposing.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với propose là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: propose marriage.

7. propose có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: suggest, advise, project, aim, purpose. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến propose?

Từ propose xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với propose đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "This study proposes an explanation to the above presented yet unanswered question.". Câu văn minh họa cách dùng propose làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng propose?

Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.