proposed
tính từÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
proposed là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa proposed và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Methods have been proposed to reduce the size of the state space.Over the millennia, various explanations have been proposed within various cultures.A similar process, known as the giant impact hypothesis, has been proposed to explain the formation of the Moon.Một quá trình tương tự, được gọi là giả thuyết vụ va chạm khổng lồ, đã được đề xuất để giải thích sự hình thành của Mặt trăng.
It has been proposed that this helical region is part of a “dynamic portal” that regulates fatty acid entry and exit from the internal cavity .He proposed that human beings have an existential need (i.e., motivation) to find a purpose or meaning in life.Enter the proposed trap leaks as a percentage of existing trap leaks.Nhập số lần rò rỉ bẫy được đề xuất theo tỷ lệ phần trăm của số lần rò rỉ bẫy hiện có.
Macrinus proposed peace to Artabanus which was rejected by the latter.The proposed legislation would change the "", to include provisions currently found in the separate "Crimes (Foreign Incursions and Recruitment) Act".Dự luật được đề xuất sẽ thay đổi "", để bao gồm các điều khoản hiện có trong "Đạo luật về tội phạm (xâm nhập và tuyển dụng từ nước ngoài) riêng biệt".
In the National Assembly, the opposition Socialists have proposed a vote of no confidence in Sarkozy's right-of-centre government.Mirror neurons have been proposed as a driving force for imitation which lies at the root of much human learning such as language acquisition.Các tế bào thần kinh phản chiếu đã được đề xuất như một động lực cho sự bắt chước, nằm ở gốc rễ của nhiều hoạt động học tập của con người, chẳng hạn như việc tiếp thu ngôn ngữ.
Clarice, to whom he proposed it, vetoed it at once.You heard what Mr Courtney has kindly proposed,--that I shall live on here, and continue my dear father’s work.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “proposed”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “proposed” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về proposed (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. proposed nghĩa là gì trong tiếng Việt?
proposed có nghĩa chính là: proposed là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.. Định nghĩa tiếng Anh: "proposed".
2. proposed thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
proposed là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của proposed theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), proposed được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /pɹəˈpoʊzd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. proposed thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ proposed được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của proposed gồm những dạng nào?
Từ proposed có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với proposed là gì?
Từ proposed thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. proposed có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến proposed?
Từ proposed xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với proposed đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Methods have been proposed to reduce the size of the state space.". Câu văn minh họa cách dùng proposed làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng proposed?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.