officer
danh từA1- officered
- officering
- officers
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
officer nghĩa là sĩ quan (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
officer là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: any person in the armed services who holds a position of authority or command.
Các nét nghĩa của từ officer
- 1
danh từA1
any person in the armed services who holds a position of authority or command
bất kỳ người nào trong lực lượng vũ trang giữ chức vụ có thẩm quyền hoặc chỉ huydịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa military officer
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
commanding officer3.402 lần trong kho sách
police officer3.374 lần trong kho sách
naval officer2.461 lần trong kho sách
commissioned officer1.919 lần trong kho sách
superior officer1.895 lần trong kho sách
staff officer1.610 lần trong kho sách
british officer1.907 lần trong kho sách
young officer6.771 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
someone who is appointed or elected to an office and who holds a position of trust
một người được bổ nhiệm hoặc bầu vào một chức vụ và người giữ một vị trí đáng tin cậydịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa officeholder
- 3
danh từA1
a member of a police force
một thành viên của lực lượng cảnh sátdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa policeman · police officer
Câu hỏi thường gặp về officer
officer nghĩa là gì?
officer nghĩa là sĩ quan (bản dịch máy, chưa biên tập). officer là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: any person in the armed services who holds a position of authority or command.
officer dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ officer có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
officer được dùng trong câu như thế nào?
The least consideration of the multifarious duties indicated must show the utter impossibility of one officer undertaking to discharge them efficiently. («History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/William Philip Bechervaise/Notes/1880s», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=421904 (bản sửa đổi 4671661).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/officer, mã đối chiếu EV-5B7A5AB4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng