entertainment
danh từ- entertainments
entertainment nghĩa là sự giải trí.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
an activity that is diverting and that holds the attention
→một hoạt động đang chuyển hướng và thu hút sự chú ý
Đồng nghĩa:amusementCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)evening's entertainment236 lần trong kho sáchnintendo entertainment175 lần trong kho sáchwrestling entertainment137 lần trong kho sáchentertainment wwe93 lần trong kho sáchtheatrical entertainment91 lần trong kho sáchentertainment industry156 lần trong kho sáchnights entertainment168 lần trong kho sáchsumptuous entertainment75 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa entertainment và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
This battle is still ongoing and it is noteworthy that cyber criminals utilise means given to the digital age people for entertainment and genuine purposes.Cuộc chiến này vẫn đang tiếp diễn và điều đáng chú ý là tội phạm mạng sử dụng các phương tiện được cung cấp cho con người trong thời đại kỹ thuật số cho mục đích giải trí và mục đích chính đáng.
During the year of the cold-war any communist sympathy, association, or accusations could get a person barred from the entertainment industry.Trong năm chiến tranh lạnh, bất kỳ sự thông cảm, liên kết hoặc cáo buộc nào của cộng sản đều có thể khiến một người bị cấm tham gia ngành giải trí.
And, calling a maid, she gave orders for the man's entertainment.This lady had a lamentable facility for getting to the bottom of her friends' powers of entertainment within a few days.It is you that ask him, not I. That is one of the pleasant results of our system of political entertainments."Oh, yes, do tell us anything you like; this is the best entertainment we've had for a long time, isn't it, Bunny?"The dinner-party was a success, as was every kind of entertainment with which Philippa L'Estrange was concerned.It is not too much to say that the entertainment gave perfect satisfaction to everybody better fate than attends most entertainments.And I shall want to hear all about the people who go to the house, and the dinner parties and entertainments.There was so much to talk about, and the school was going to have an entertainment--"The Dance of All Nations."Jack told me that before leaving the entertainment he told the fiddler to play up "special," as he was going to do a "fine trick."Jack kể với tôi rằng trước khi rời khỏi khu giải trí, anh ấy bảo người chơi vĩ cầm chơi đàn "đặc biệt" vì anh ấy sẽ biểu diễn một "thủ thuật hay".
Her cultivated understanding afforded an inexhaustible fund of instruction and entertainment; and her affectionate heart spread a charm over her most indifferent actions.Câu hỏi thường gặp về entertainment (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. entertainment nghĩa là gì trong tiếng Việt?
entertainment có nghĩa chính là: một hoạt động đang chuyển hướng và thu hút sự chú ý. Định nghĩa tiếng Anh: "an activity that is diverting and that holds the attention".
2. entertainment thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
entertainment là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của entertainment theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), entertainment được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɛntɚˈteɪnmənt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. entertainment thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ entertainment được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của entertainment gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của entertainment gồm: entertainments.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với entertainment là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: evening's entertainment, nintendo entertainment, wrestling entertainment, entertainment wwe, theatrical entertainment.
7. entertainment có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: amusement. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến entertainment?
Từ entertainment xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với entertainment đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "This battle is still ongoing and it is noteworthy that cyber criminals utilise means given to the digital age people for entertainment and genuine purposes." (Dịch nghĩa: Cuộc chiến này vẫn đang tiếp diễn và điều đáng chú ý là tội phạm mạng sử dụng các phương tiện được cung cấp cho con người trong thời đại kỹ thuật số cho mục đích giải trí và mục đích chính đáng.). Câu văn minh họa cách dùng entertainment làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng entertainment?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.