applaud
động từ- applauded
- applauding
- applauds
applaud nghĩa là hoan hô.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB1
clap one's hands or shout after performances to indicate approval
→vỗ tay hoặc hét lên sau khi biểu diễn để thể hiện sự đồng tình
Đồng nghĩa:clap, spat, acclaimTrái nghĩa:booCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)loudly applaud187 lần trong kho sáchwarmly applaud94 lần trong kho sáchapplaud vociferously28 lần trong kho sáchrapturously applaud24 lần trong kho sáchhighly applaud135 lần trong kho sáchaudience applaud93 lần trong kho sáchenthusiastically applaud26 lần trong kho sáchapplaud loudly56 lần trong kho sách - 2động từB1
express approval of
→bày tỏ sự chấp thuận của
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa applaud và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
I published my sonatas for the violin--the connoisseurs applauded, and I was encouraged to hope I could face my rival on his own ground.Hayley for a few years was applauded as the genuine successor of Pope; and the poem of Sympathy by Pratt went through twelve editions.Mrs. Monarch did it quite as well, but I abstained from applauding.Bà Monarch cũng làm khá tốt nhưng tôi nhịn không được vỗ tay.
They were singing and applauding boisterously, and the songs they so loudly insisted on having repeated would certainly not contain matter flattering to the Romans.Họ đang hát và vỗ tay cuồng nhiệt, và những bài hát mà họ nhất quyết đòi lặp lại chắc chắn sẽ không chứa đựng những điều tâng bốc đối với người La Mã.
It was a declaration of war against the Directory, and soldiers will always applaud a declaration of war.Đó là lời tuyên chiến chống lại Directory, và binh lính sẽ luôn hoan nghênh lời tuyên chiến.
As I said before, Pete had begun to untie the halter, and the crowd applauded in approbation of his firmness.Như tôi đã nói trước đó, Pete đã bắt đầu cởi dây buộc và đám đông vỗ tay tán thành sự kiên quyết của anh ấy.
I applauded his resolution, and charged him to adhere to it in ease he should not escape.The watch itself was then examined attentively, and was applauded by all.He had fully intended to give an explanation to Christine, and because she was not ready to applaud his actions, he remained silent.One man is hanged for looking over a gate while another steals a pig and is applauded.What right had anyone to applaud her, to look at her--ah! she was going to sing!They were behaving themselves very well, and they all applauded when the captain entered the room.Câu hỏi thường gặp về applaud (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. applaud nghĩa là gì trong tiếng Việt?
applaud có nghĩa chính là: vỗ tay hoặc hét lên sau khi biểu diễn để thể hiện sự đồng tình. Định nghĩa tiếng Anh: "clap one's hands or shout after performances to indicate approval".
2. applaud thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
applaud là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của applaud theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), applaud được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /əˈplɔd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. applaud thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ applaud được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của applaud gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của applaud gồm: applauded, applauding, applauds.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với applaud là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: loudly applaud, warmly applaud, applaud vociferously, rapturously applaud, highly applaud.
7. applaud có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: clap, spat, acclaim. Các từ trái nghĩa tương phản: boo. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến applaud?
Từ applaud xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với applaud đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "I published my sonatas for the violin--the connoisseurs applauded, and I was encouraged to hope I could face my rival on his own ground.". Câu văn minh họa cách dùng applaud làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng applaud?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.