hidden
tính từB1hidden nghĩa là ẩn giấu (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
hidden là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: not accessible to view.
Các nét nghĩa của từ hidden
- 1
tính từB1
not accessible to view
không thể truy cập để xemdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa concealed · out of sight
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
hidden treasure588 lần trong kho sách
hidden beneath688 lần trong kho sách
hidden treasures293 lần trong kho sách
hidden behind1.377 lần trong kho sách
hidden stems240 lần trong kho sách
half hidden2.145 lần trong kho sách
completely hidden439 lần trong kho sách
hidden somewhere367 lần trong kho sách
- 2
tính từB1
designed to elude detection
được thiết kế để tránh bị phát hiệndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa secret
- 3
tính từB1
difficult to find
khó tìmdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa obscure
Câu hỏi thường gặp về hidden
hidden nghĩa là gì?
hidden nghĩa là ẩn giấu (bản dịch máy, chưa biên tập). hidden là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: not accessible to view.
hidden được dùng trong câu như thế nào?
Fans tried and have made many speculations of the meaning for the video from all the hidden symbols. («Digital Media Concepts/Mariner's Apartment Complex (Lana Del Rey song)», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=239986 (bản sửa đổi 2619302).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/hidden, mã đối chiếu EV-5C9A1B00. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng