Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “hand”

11.854 câu thật có từ hand hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: hand nghĩa là tay. hand là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the (prehensile) extremity of the superior limb. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ hand

Danh sách câu dẫn chứng (11.853 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng hand nằm ở trang từ điển: hand đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ hand

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ hand trong kho câu?
Kho câu có 11.854 câu có từ hand hoặc các dạng của từ, trích từ 4.346 tác phẩm và tài liệu. 156 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ hand xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ hand gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 3.820 câu, rồi Bậc B2 với 2.027 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.