butter
danh từ- buttered
- buttering
- butters
butter nghĩa là bơ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
an edible emulsion of fat globules made by churning milk or cream
→một nhũ tương ăn được của các hạt chất béo được làm bằng cách khuấy sữa hoặc kem
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)butter toast460 lần trong kho sáchmelted butter232 lần trong kho sáchpeanut butter137 lần trong kho sáchtablespoonful of butter135 lần trong kho sáchpound of butter202 lần trong kho sáchbutter cheese164 lần trong kho sáchpat of butter128 lần trong kho sáchbutter milk217 lần trong kho sách - 2danh từA1
a fighter who strikes the opponent with his head
→một võ sĩ dùng đầu tấn công đối thủ
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa butter và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Butters and Cash used therapeutic techniques and homework to challenge previously established perceptions about body image, and transform these beliefs to become more constructive.Butters và Cash đã sử dụng các kỹ thuật trị liệu và bài tập về nhà để thách thức những nhận thức đã được thiết lập trước đây về hình ảnh cơ thể, đồng thời biến đổi những niềm tin này trở nên mang tính xây dựng hơn.
Imagine if you will the task of making a peanut butter and jelly sandwich.Hãy tưởng tượng nếu bạn sẽ có nhiệm vụ làm bánh mì kẹp bơ đậu phộng và thạch.
There is something concrete about butter-making which counteracts an overplus of sentiment-- especially when the butter will not come.Có điều gì đó cụ thể về việc làm bơ giúp chống lại sự dư thừa của tình cảm-- đặc biệt là khi bơ không đến.
Mary returned to her room, and in a little while tea, with thin bread and butter in limited quantity, was brought her.Mary trở về phòng và một lúc sau trà, với bánh mì mỏng và bơ với số lượng có hạn, được mang đến cho cô.
The dog came timidly up to Jonas, and took the bread and butter from Josey's hand, and devoured it eagerly.But it is doubtful whether before the Conquest our ancestors were commonly acquainted with butter.Off started Owen with a piece of bread and butter in his hand.There is scarce a man worth a cross of butter, but what you may find a hole in his shield within four generations.Hiếm có người nào xứng đáng bằng một miếng bơ, nhưng bạn có thể tìm thấy một lỗ hổng trên tấm khiên của anh ta trong vòng bốn thế hệ.
To be sure, it wasn't quite like country living, and Mrs. Underhill was positive that no one gave such a flavor to butter as herself.Chắc chắn là nó không giống cuộc sống ở nông thôn chút nào, và bà Underhill khẳng định rằng không ai có hương vị bơ như bà.
Add to the stock a little summer savory, two ounces of butter and a cup of cream or rich milk, season with salt and pepper.Rub a heaping tablespoonful of flour and one of butter smoothly together and stir into the tomatoes.Didn't she think my butter was as good as hers?Câu hỏi thường gặp về butter (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. butter nghĩa là gì trong tiếng Việt?
butter có nghĩa chính là: một nhũ tương ăn được của các hạt chất béo được làm bằng cách khuấy sữa hoặc kem. Định nghĩa tiếng Anh: "an edible emulsion of fat globules made by churning milk or cream".
2. butter thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
butter là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của butter theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), butter được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈbʌtɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. butter thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ butter được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của butter gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của butter gồm: buttered, buttering, butters.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với butter là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: butter toast, melted butter, peanut butter, tablespoonful of butter, pound of butter.
7. butter có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến butter?
Từ butter xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với butter đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Butters and Cash used therapeutic techniques and homework to challenge previously established perceptions about body image, and transform these beliefs to become more constructive." (Dịch nghĩa: Butters và Cash đã sử dụng các kỹ thuật trị liệu và bài tập về nhà để thách thức những nhận thức đã được thiết lập trước đây về hình ảnh cơ thể, đồng thời biến đổi những niềm tin này trở nên mang tính xây dựng hơn.). Câu văn minh họa cách dùng butter làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng butter?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.