Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng A1 số 26

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “actively or fully engaged or occupied”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. Clean the feeder thoroughly once per month with a bottle _____.

Đang tải đề...