standard
tính từ- standards
standard nghĩa là tiêu chuẩn.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB1
conforming to or constituting a standard of measurement or value
→phù hợp với hoặc cấu thành một tiêu chuẩn đo lường hoặc giá trị
Trái nghĩa:nonstandardCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)standard deviation1.369 lần trong kho sáchstandard bearer554 lần trong kho sáchstandard deviations261 lần trong kho sáchnon standard511 lần trong kho sáchroyal standard496 lần trong kho sáchstandard library358 lần trong kho sáchethical standard192 lần trong kho sáchinternational standard258 lần trong kho sách - 2tính từB1
commonly used or supplied
→thường được sử dụng hoặc cung cấp
- 3tính từB1
established or well-known or widely recognized as a model of authority or excellence
→được thành lập hoặc nổi tiếng hoặc được công nhận rộng rãi như một hình mẫu về quyền lực hoặc sự xuất sắc
Trái nghĩa:nonstandard - 4danh từB1
a basis for comparison
→cơ sở để so sánh
Đồng nghĩa:criterion, measure, touchstone - 5danh từB1
the ideal in terms of which something can be judged
→lý tưởng theo đó một cái gì đó có thể được đánh giá
Đồng nghĩa:criterion - 6danh từB1
a board measure = 1980 board feet
→thước đo ván = 1980 feet ván
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa standard và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
A difference between the two samples depends on both the means and the standard deviations.It can therefore provide a useful standard for the exchange of digital library objects between collections or repositories.Do đó, nó có thể cung cấp một tiêu chuẩn hữu ích cho việc trao đổi các đối tượng thư viện số giữa các bộ sưu tập hoặc các kho.
Ease of use (usability): generally the same standards are applied as for website usability.To rectify this situation, national assessments in civics should be administered more frequently, and state officials should incorporate civics into their standards.Để khắc phục tình trạng này, các đánh giá quốc gia về công dân nên được thực hiện thường xuyên hơn và các quan chức tiểu bang nên đưa môn công dân vào các tiêu chuẩn của họ.
These range from local club events where there may only be four courses offered to National Standard Events which have five to eight courses.They are all monatomic gases under standard conditions, including the elements with larger atomic masses than many normally solid elements.Chúng đều là các loại khí đơn nguyên tử trong điều kiện tiêu chuẩn, bao gồm các nguyên tố có khối lượng nguyên tử lớn hơn nhiều nguyên tố rắn thông thường.
Besides creating separate instances for each pass, the standard for() also groups all these instances creating an implicit union.Bên cạnh việc tạo các phiên bản riêng biệt cho mỗi lượt, tiêu chuẩn for() còn nhóm tất cả các phiên bản này tạo thành một liên kết ngầm.
Therefore the absolute concentration of trace constituents can be easily calculated without the need of calibration or gas standards.Historically standards and governance act as a tool to aid in the development and advancement of systems and technology.Trong lịch sử, các tiêu chuẩn và quản trị đóng vai trò như một công cụ hỗ trợ sự phát triển và tiến bộ của hệ thống và công nghệ.
Is it possible to determine which set has a greater standard deviation?Có thể xác định được tập hợp nào có độ lệch chuẩn lớn hơn không?
There are alternatives to the standard library, but that will not be covered here.Có những lựa chọn thay thế cho thư viện tiêu chuẩn, nhưng điều đó sẽ không được đề cập ở đây.
This is usually combined with a standard password, giving it a combination of password-based security and a physical alternative.Điều này thường được kết hợp với mật khẩu tiêu chuẩn, mang lại cho nó sự kết hợp giữa bảo mật dựa trên mật khẩu và giải pháp thay thế vật lý.
Câu hỏi thường gặp về standard (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. standard nghĩa là gì trong tiếng Việt?
standard có nghĩa chính là: phù hợp với hoặc cấu thành một tiêu chuẩn đo lường hoặc giá trị. Định nghĩa tiếng Anh: "conforming to or constituting a standard of measurement or value".
2. standard thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
standard là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của standard theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), standard được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈstændɚd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. standard thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ standard được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của standard gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của standard gồm: standards.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với standard là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: standard deviation, standard bearer, standard deviations, non standard, royal standard.
7. standard có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: criterion, measure, touchstone. Các từ trái nghĩa tương phản: nonstandard. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến standard?
Từ standard xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với standard đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "A difference between the two samples depends on both the means and the standard deviations.". Câu văn minh họa cách dùng standard làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng standard?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.