contact
danh từ, động từA2- contacted
- contacting
- contacts
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
contact nghĩa là liên hệ (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
contact là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: close interaction.
Các nét nghĩa của từ contact
- 1
danh từA2
close interaction
tương tác chặt chẽdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
direct contact341 lần trong kho sách
personal contact359 lần trong kho sách
actual contact176 lần trong kho sách
immediate contact191 lần trong kho sách
close contact676 lần trong kho sách
physical contact178 lần trong kho sách
wikinews contact67 lần trong kho sách
sexual contact87 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
the act of touching physically
hành động chạm vào cơ thểdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa physical contact
- 3
danh từA2
the state or condition of touching or of being in immediate proximity
trạng thái hoặc tình trạng chạm vào hoặc ở gầndịch máy, chưa biên tập
- 4
động từA2
be in or establish communication with
tham gia hoặc thiết lập liên lạc vớidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa reach · get through · get hold of
- 5
động từA2
be in direct physical contact with
tiếp xúc vật lý trực tiếp vớidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa touch · adjoin · meet
Câu hỏi thường gặp về contact
contact nghĩa là gì?
contact nghĩa là liên hệ (bản dịch máy, chưa biên tập). contact là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: close interaction.
contact dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ contact có 5 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
contact được dùng trong câu như thế nào?
"The peasant's art is the best, because it is more directly inspired by nature by being in closer contact with her. (George Sand, François the waif. Nguồn: Project Gutenberg #69153.; Bản dịch tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/contact, mã đối chiếu EV-A17D73BE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng