dare
động từB1- dared
- dares
- daring
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
dare nghĩa là dám (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
dare là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: take upon oneself.
Các nét nghĩa của từ dare
- 1
động từB1
take upon oneself
tự mình đảm nhậndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa make bold · presume
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
hardly dare1.900 lần trong kho sách
scarcely dare1.398 lần trong kho sách
dare to speak1.585 lần trong kho sách
dare to breathe548 lần trong kho sách
dare devil583 lần trong kho sách
dare venture507 lần trong kho sách
dare to touch620 lần trong kho sách
dare to ask981 lần trong kho sách
- 2
động từB1
to be courageous enough to try or do something
đủ can đảm để thử hoặc làm điều gì đódịch máy, chưa biên tập
- 3
động từB1
challenge
thử tháchdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa defy
Câu hỏi thường gặp về dare
dare nghĩa là gì?
dare nghĩa là dám (bản dịch máy, chưa biên tập). dare là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: take upon oneself.
dare dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ dare có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
dare được dùng trong câu như thế nào?
His solution of the problem was very simple, though daring and perilous as all the rest. (W. C. Morrow, The Ape, the Idiot & Other People. Nguồn: Project Gutenberg #21616.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/dare, mã đối chiếu EV-F5ACCC14. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng