Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

undemonstratively

trạng từ
C2

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

undemonstratively là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (9)

    9 câu tiêu biểu có chứa undemonstratively và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    The count waited undemonstratively until Ammiani had come to an end.

    Bá tước im lặng chờ đợi cho đến khi Ammiani kết thúc.

    Meredith, George, Vittoria — Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    The count waited undemonstratively until Ammiani had come to an end.

    Bá tước im lặng chờ đợi cho đến khi Ammiani kết thúc.

    Meredith, George, Vittoria — Volume 3, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    Desperately, with that enormous resolution of which she was capable, Marien Dounay was stepping undemonstratively out of his life.

    Tuyệt vọng, với quyết tâm to lớn mà cô có thể đạt được, Marien Dounay đã bước ra khỏi cuộc đời anh một cách không thể chối cãi.

    MacFarlane, Peter Clark, Held to Answer: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    He was a youth--say a young man--who kept a great many thoughts to himself, and pushed on in life steadily and undemonstratively.
    Robinson, F. W. (Frederick William), Mattie:—A Stray (Vol 1 of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
    The love his wife had repudiated and would have none of, had been lavished by him, secretly and undemonstratively, on his child.
    Speight, T. W. (Thomas Wilkinson), The Grey Monk, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    The count waited undemonstratively until Ammiani had come to an end.
    Meredith, George, Complete Project Gutenberg Works of George Meredith, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    Old Hesketh greeted his niece affectionately, but undemonstratively, as was his way.
    Mitford, Bertram, Harley Greenoak's Charge, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    His way with ladies is sisterly--undemonstratively affectionate.
    Aberigh-Mackay, George, Twenty-One Days in India, or, the Tour Of Sir Ali Baba K.C.B.; and, the Teapot Series, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    "Hadrian the Seventh:" the response came unhesitatingly, undemonstratively.
    Rolfe, Frederick, Hadrian the Seventh, Tiếng Anh (Anh - Anh)

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “undemonstratively”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về undemonstratively (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. undemonstratively nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    undemonstratively có nghĩa chính là: undemonstratively là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.. Định nghĩa tiếng Anh: "undemonstratively".

    2. undemonstratively thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    undemonstratively là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

    3. Phát âm chuẩn của undemonstratively theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), undemonstratively được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. undemonstratively thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ undemonstratively được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của undemonstratively gồm những dạng nào?

    Từ undemonstratively có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với undemonstratively là gì?

    Từ undemonstratively thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. undemonstratively có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến undemonstratively?

    Từ undemonstratively xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với undemonstratively đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "The count waited undemonstratively until Ammiani had come to an end." (Dịch nghĩa: Bá tước im lặng chờ đợi cho đến khi Ammiani kết thúc.). Câu văn minh họa cách dùng undemonstratively làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng undemonstratively?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.