sunday
danh từA1- sundays
sunday nghĩa là chủ nhật (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
sunday là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: first day of the week.
Các nét nghĩa của từ sunday
- 1
danh từA1
first day of the week
ngày đầu tuầndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa lord's day · dominicus · sun
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
sunday school4.325 lần trong kho sách
sunday afternoon2.118 lần trong kho sách
sunday morning4.263 lần trong kho sách
sunday afternoons464 lần trong kho sách
sunday evening2.008 lần trong kho sách
easter sunday393 lần trong kho sách
sunday evenings399 lần trong kho sách
sunday schools461 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
United States evangelist (1862-1935)
Nhà truyền giáo Hoa Kỳ (1862-1935)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa billy sunday · william ashley sunday
Câu hỏi thường gặp về sunday
sunday nghĩa là gì?
sunday nghĩa là chủ nhật (bản dịch máy, chưa biên tập). sunday là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: first day of the week.
sunday được dùng trong câu như thế nào?
This programme was executed to the letter on this particular Sunday. (Molly Elliot Seawell, The victory. Nguồn: Project Gutenberg #72927.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/sunday, mã đối chiếu EV-41606A30. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng