religious
tính từB1Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
religious nghĩa là tôn giáo (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
religious là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: concerned with sacred matters or religion or the church.
Các nét nghĩa của từ religious
- 1
tính từB1
concerned with sacred matters or religion or the church
liên quan đến các vấn đề thiêng liêng hoặc tôn giáo hoặc nhà thờdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa spiritual
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
religious beliefs591 lần trong kho sách
religious instruction656 lần trong kho sách
religious ceremonies521 lần trong kho sách
religious opinions680 lần trong kho sách
religious liberty785 lần trong kho sách
religious belief653 lần trong kho sách
religious duties619 lần trong kho sách
religious rites349 lần trong kho sách
- 2
tính từB1
having or showing belief in and reverence for a deity
có hoặc thể hiện niềm tin và sự tôn kính đối với một vị thầndịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa irreligious
- 3
tính từB1
of or relating to clergy bound by monastic vows
thuộc hoặc liên quan đến giáo sĩ bị ràng buộc bởi lời khấn tu việndịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa secular
Câu hỏi thường gặp về religious
religious nghĩa là gì?
religious nghĩa là tôn giáo (bản dịch máy, chưa biên tập). religious là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: concerned with sacred matters or religion or the church.
religious dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ religious có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
religious được dùng trong câu như thế nào?
Pharmaceutical companies influence public perception and have created religious opposition by developing new vaccines. («Lentis/Religious Opposition to Vaccination», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=393202 (bản sửa đổi 3501021).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/religious, mã đối chiếu EV-80811677. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng