utter
tính từ- uttered
- uttering
- utterred
- utterring
- utters
utter nghĩa là thốt lên.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB2
without qualification
→không có bằng cấp
Đồng nghĩa:arrant, complete, consummate, double-dyed, everlasting, grossCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)utter an exclamation1.841 lần trong kho sáchutter a cry3.178 lần trong kho sáchutter a word4.413 lần trong kho sáchutter a loud1.063 lần trong kho sáchutter ruin697 lần trong kho sáchutter darkness823 lần trong kho sáchutter despair705 lần trong kho sáchutter a syllable496 lần trong kho sách - 2tính từB2
complete
→hoàn thành
Đồng nghĩa:dead - 3động từB2
articulate
→nói rõ ràng
Đồng nghĩa:express, verbalize, verbalise, give tongue to - 4động từB2
express audibly
→diễn đạt rõ ràng
Đồng nghĩa:emit, let out, let loose - 5động từB2
express in speech
→diễn đạt bằng lời nói
Đồng nghĩa:talk, speak, mouth, verbalize, verbalise
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa utter và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Her heart constantly troubles her, yet she must be in terrible pain before she utters a complaint.Horton had uttered those same words only the night before!I had no sooner spoken than Mary, who overheard me, uttered a cry of joy.All this time the monks were straining their strength to close the heavy door; they did not utter a word.The shadows of plants are never black, for where the atmosphere penetrates there can never be utter darkness.The boys uttered a shriek, and began to run at the top of their speed.He lacked at last words and breath to utter what was like him.The recorder, much amazed and troubled, refused to utter a word, save to ask if Cruwel would object to confer with the Advocate.Too late! and only because that word, which would have righted all, has not been uttered.Corkins, therefore, uttered a cry of fright, and in his terror shook his gold spectacles from his parrot nose.And, besides, that utter weariness of spirit, when we no longer struggle against fate, had grown to be hers.Then he uttered some quick exclamations in German in a loud tone.Câu hỏi thường gặp về utter (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. utter nghĩa là gì trong tiếng Việt?
utter có nghĩa chính là: không có bằng cấp. Định nghĩa tiếng Anh: "without qualification".
2. utter thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
utter là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của utter theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), utter được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈʌtɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. utter thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ utter được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của utter gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của utter gồm: uttered, uttering, utterred, utterring, utters.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với utter là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: utter an exclamation, utter a cry, utter a word, utter a loud, utter ruin.
7. utter có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: arrant, complete, consummate, double-dyed, everlasting. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến utter?
Từ utter xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với utter đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Her heart constantly troubles her, yet she must be in terrible pain before she utters a complaint.". Câu văn minh họa cách dùng utter làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng utter?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.