Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “trust”

1.241 câu thật có từ trust hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: trust nghĩa là tin tưởng. trust là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: something (as property) held by one party (the trustee) for the benefit of another (the beneficiary). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ trust

Danh sách câu dẫn chứng (1.241 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng trust nằm ở trang từ điển: trust đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ trust

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ trust trong kho câu?
Kho câu có 1.241 câu có từ trust hoặc các dạng của từ, trích từ 795 tác phẩm và tài liệu. 26 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ trust xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ trust gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 389 câu, rồi Bậc B2 với 245 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.