verbal
tính từ- verbals
verbal nghĩa là bằng lời nói.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB2
communicated in the form of words
→được truyền đạt dưới dạng lời nói
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)proces verbal73 lần trong kho sáchverbal cues46 lần trong kho sáchverbal communication237 lần trong kho sáchnon verbal239 lần trong kho sáchverbal aggression33 lần trong kho sáchverbal abuse82 lần trong kho sáchverbal message215 lần trong kho sáchverbal fluency26 lần trong kho sách - 2tính từB2
of or relating to or formed from words in general
→của, liên quan đến hoặc được hình thành từ các từ nói chung
- 3tính từB2
of or relating to or formed from a verb
→của, liên quan đến hoặc được hình thành từ một động từ
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa verbal và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
This explanation gives significance to verbal slips and dreams; they are caused by hidden reasons in the mind.Lời giải thích này mang lại ý nghĩa cho những lời nói lỡ lời và những giấc mơ; chúng được gây ra bởi những nguyên nhân tiềm ẩn trong tâm trí.
You are more likely to be fully understood if you make your verbal message congruent with your nonverbal message.Bạn có nhiều khả năng được hiểu đầy đủ hơn nếu bạn làm cho thông điệp bằng lời nói của mình phù hợp với thông điệp phi ngôn ngữ của bạn.
Verbal and thematic stylistic similarities between the poetry and the prose letters in general have been remarked on by others.Những điểm tương đồng về phong cách ngôn từ và chủ đề giữa thơ và văn xuôi nói chung đã được những người khác nhận xét.
The process coach takes note of the participants' behaviors, and language used in response to the facilitator's verbal prompts and body language.Participles, as known as verbal adjectives, modify nouns based on actions.Người tham gia, được gọi là tính từ bằng lời nói, sửa đổi danh từ dựa trên hành động.
The two rows of the model represent the two information-processing channels: the auditory/verbal channel and the visual/pictorial channel (dual-channel assumption).She sent frequent messages and notes to him, entreating he would come up to the Abbey, but he gave mere verbal replies, and never went.He, however, sought to make up for verbal shortcomings by fixing Peckover with a stare of the most appalling ferocity.He has been too deeply injured to attend to a verbal summons from his unnatural brother."For myself, and to promote my profits, I gave both my people and my customers every verbal bond of safety.The other day they were verbal ones; you are now carrying paper.'“Out on you, Saville,” said Godolphin; “as well might you say no music out of the opera; these verbal prettinesses colour conversation.Câu hỏi thường gặp về verbal
verbal nghĩa là gì?
verbal nghĩa là bằng lời nói. verbal là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: communicated in the form of words.
verbal dùng trong những kỳ thi nào?
Từ verbal ở bậc B2 (CEFR) và xuất hiện trong các chương trình và kỳ thi: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Nên nắm vững các cụm từ kết hợp (Collocations) phổ biến để áp dụng chính xác trong bài thi.
verbal được dùng trong câu như thế nào?
“This explanation gives significance to verbal slips and dreams; they are caused by hidden reasons in the mind.”
Lời giải thích này mang lại ý nghĩa cho những lời nói lỡ lời và những giấc mơ; chúng được gây ra bởi những nguyên nhân tiềm ẩn trong tâm trí.