corporation
danh từB2- corporations
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
corporation nghĩa là tập đoàn (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
corporation là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a business firm whose articles of incorporation have been approved in some state.
Các nét nghĩa của từ corporation
- 1
danh từB2
a business firm whose articles of incorporation have been approved in some state
một công ty kinh doanh có điều lệ thành lập đã được phê duyệt ở một số tiểu bangdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa corp
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
municipal corporation198 lần trong kho sách
broadcasting corporation200 lần trong kho sách
multinational corporation91 lần trong kho sách
corporation tax101 lần trong kho sách
transnational corporation36 lần trong kho sách
industrial corporation49 lần trong kho sách
rand corporation29 lần trong kho sách
microsoft corporation38 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
slang for a paunch
tiếng lóng cho một cái bụngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa pot · potbelly · bay window · tummy
Câu hỏi thường gặp về corporation
corporation nghĩa là gì?
corporation nghĩa là tập đoàn (bản dịch máy, chưa biên tập). corporation là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a business firm whose articles of incorporation have been approved in some state.
corporation dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ corporation có 2 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
corporation được dùng trong câu như thế nào?
In it Lady Glanedale confessed the fraud she had sought to practise upon the Corporation. (Herbert George Jenkins, Malcolm Sage, Detective. Nguồn: Project Gutenberg #28084.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/corporation, mã đối chiếu EV-EFF0C59F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng