technically
trạng từtechnically nghĩa là về mặt kỹ thuật.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1trạng từB2
with regard to technique
→về mặt kỹ thuật
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)technically termed92 lần trong kho sáchtechnically challenging20 lần trong kho sáchtechnically feasible14 lần trong kho sáchtechnically savvy7 lần trong kho sáchtechnically illegal23 lần trong kho sáchtechnically denominated8 lần trong kho sách - 2trạng từB2
with regard to technical skill and the technology available
→liên quan đến kỹ năng kỹ thuật và công nghệ sẵn có
- 3trạng từB2
according to the exact meaning
→theo đúng nghĩa
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa technically và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
He then read a long, technically-expressed paper, the purport of which was the rejection of my plea.Sau đó anh ta đọc một bài báo dài, diễn đạt một cách kỹ thuật, mục đích của nó là bác bỏ lời cầu xin của tôi.
They generally output direct current, although an inverter is technically a switched-mode power supply.Chúng thường tạo ra dòng điện một chiều, mặc dù về mặt kỹ thuật, biến tần là nguồn cung cấp điện ở chế độ chuyển mạch.
Technically speaking, they are properties of the implementation of the language.Về mặt kỹ thuật, chúng là thuộc tính của việc triển khai ngôn ngữ.
These were all lawful weapons, and the men of the Opposition (technically called the Left) were within their rights in using them.Technically, it does not appear that England had a right to complain of this double marriage as a breach of the Treaty of Utrecht.The technical term is arithmetic mean, and average technically refers only to a center location.The outer coat or membrane I then peeled off, cutting the remainder into strips, technically called staples.Sau đó tôi bóc lớp vỏ hoặc màng bên ngoài, cắt phần còn lại thành dải, về mặt kỹ thuật gọi là ghim.
King position is one of the most important things in chess (technically, it is the most important thing in chess).This quite strongly suggests that even a witch as technically competent as Hermione cannot use the spell to create an identical copy.For our purposes, it does not technically matter whether or .Portability is a technically difficult goal to achieve, and Java's success at that goal is a matter of some controversy.Although the mantle is not liquid, it does flow: technically, it is a ductile solid, as explained in the article on physical properties of rocks.Câu hỏi thường gặp về technically (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. technically nghĩa là gì trong tiếng Việt?
technically có nghĩa chính là: về mặt kỹ thuật. Định nghĩa tiếng Anh: "with regard to technique".
2. technically thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
technically là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của technically theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), technically được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈtɛknɪkəli/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. technically thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ technically được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của technically gồm những dạng nào?
Từ technically có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với technically là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: technically termed, technically challenging, technically feasible, technically savvy, technically illegal.
7. technically có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến technically?
Từ technically xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với technically đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "He then read a long, technically-expressed paper, the purport of which was the rejection of my plea." (Dịch nghĩa: Sau đó anh ta đọc một bài báo dài, diễn đạt một cách kỹ thuật, mục đích của nó là bác bỏ lời cầu xin của tôi.). Câu văn minh họa cách dùng technically làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng technically?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.