pioneer
danh từ- pioneered
- pioneering
- pioneers
pioneer nghĩa là người tiên phong.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từC1
someone who helps to open up a new line of research or technology or art
→ai đó giúp mở ra một hướng nghiên cứu, công nghệ hoặc nghệ thuật mới
Đồng nghĩa:innovator, trailblazer, groundbreakerCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)hardy pioneer96 lần trong kho sáchrd pioneer64 lần trong kho sáchpioneer paaker28 lần trong kho sáchpioneer settlers42 lần trong kho sáchoregon pioneer27 lần trong kho sách - 2danh từC1
one the first colonists or settlers in a new territory
→một trong những người thực dân hoặc người định cư đầu tiên trên một lãnh thổ mới
- 3động từC1
open up an area or prepare a way
→mở một khu vực hoặc chuẩn bị một con đường
Đồng nghĩa:open up - 4động từC1
take the lead or initiative in
→đi đầu hoặc chủ động trong
Đồng nghĩa:initiate - 5động từC1
open up and explore a new area
→mở ra và khám phá một khu vực mới
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa pioneer và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
"After what you have said, may I venture to ask counsel from you?"--instinctively trusting the open countenance and steady eye of the pioneer.As we have before said, there was no distinctly proclaimed war, at this time, between the pioneers and the Indians.Như chúng tôi đã nói trước đây, vào thời điểm này, không có cuộc chiến tranh nào được tuyên bố rõ ràng giữa những người tiên phong và người da đỏ.
Incidentally the reader is given details of the frontier life of those hardy pioneers who broke the wilderness for the planting of this great nation.Tình cờ, người đọc được cung cấp thông tin chi tiết về cuộc sống biên cương của những người tiên phong dũng cảm đã phá bỏ vùng hoang dã để trồng trọt cho quốc gia vĩ đại này.
There is not one cold, rough, hard experience of pioneer life that I have not endured.Không có một trải nghiệm lạnh lùng, khắc nghiệt, khó khăn nào trong cuộc đời tiên phong mà tôi chưa từng trải qua.
A series of personal narratives of hunting, Indian fighting, and exploration in the early pioneer days.Familiarity with the features of the country does not restore the experience of the pioneer of these wilds.Benjamin Bloom, an Educational Psychologist, pioneered the use of taxonomies in understanding how people learn.At midnight by torchlight, the grim-faced pioneers of Virginia had sworn to be free.“One medical professor received the pioneer with a concise severity, and declined to hear her plead her cause, and one received her almost brutally."Of the pioneers of the health force for a while, neighbor, and that was not my worst time either.Each division was preceded by its corps of black pioneers, armed with picks and spades.“But to-day I wish for some,” said the pioneer.Câu hỏi thường gặp về pioneer (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. pioneer nghĩa là gì trong tiếng Việt?
pioneer có nghĩa chính là: ai đó giúp mở ra một hướng nghiên cứu, công nghệ hoặc nghệ thuật mới. Định nghĩa tiếng Anh: "someone who helps to open up a new line of research or technology or art".
2. pioneer thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
pioneer là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của pioneer theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), pioneer được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌpaɪəˈnɪɹ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. pioneer thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ pioneer được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của pioneer gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của pioneer gồm: pioneered, pioneering, pioneers.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với pioneer là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: hardy pioneer, rd pioneer, pioneer paaker, pioneer settlers, oregon pioneer.
7. pioneer có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: innovator, trailblazer, groundbreaker, open up, initiate. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến pioneer?
Từ pioneer xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với pioneer đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: ""After what you have said, may I venture to ask counsel from you?"--instinctively trusting the open countenance and steady eye of the pioneer.". Câu văn minh họa cách dùng pioneer làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng pioneer?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.