E
EngveraDictionary & Reader

zeal

danh từ (n)

C1
/ˈzil//ˈzil/
Biến thể:
zeals
(Số nhiều danh từ)

Zeal có nghĩa là lòng nhiệt huyết, sự hăng hái sốt sắng.

Định nghĩa Anh – Anh: A feeling of strong eagerness (usually in favor of a person or cause).

Diễn đạt “lòng nhiệt huyết”:zealC1·ardorC2·ardourC2·elanC1·readinessC1

Lộ trình mục tiêu

C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.zealdanh từ (n)

    A feeling of strong eagerness (usually in favor of a person or cause).

    Lòng nhiệt huyết, sự hăng hái sốt sắng.

    • •

      He also, without giving up a show of popular zeal, had been putting in the Medicean lottery.

      Anh ta cũng không từ bỏ việc thể hiện lòng nhiệt thành của mình, đã tham gia xổ số Medicean.

    Đồng nghĩa (SYN):ardor/ardour/elan
  2. 2.zealdanh từ (n)

    Excessive fervor to do something or accomplish some end.

    • •

      A spectacle indeed to tame and tire The zeal of his most confident supporter.

  3. 3.zealdanh từ (n)

    Prompt willingness.

    Sẵn sàng nhanh chóng.

    • •

      "Are you going away?" asks Frau Rosamunda, rising from the piano, aglow with enthusiasm and artistic zeal, to join the trio.

    Đồng nghĩa (SYN):readiness/eagerness/forwardness
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): zeal

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: zeal

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "zeal". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: zeal

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "zeal" phân theo từng nét nghĩa (lòng nhiệt huyết, sự hăng hái sốt sắng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "zeal" ở nét nghĩa "lòng nhiệt huyết, sự hăng hái sốt sắng" (ngoài ra "ardor" còn biểu thị: một cảm giác háo hức mạnh mẽ (thường ủng hộ một người hoặc một mục đích)).

“We must act from cold reason even in the ardor of self-sacrifice.””

Đồng nghĩa với "zeal" ở nét nghĩa "lòng nhiệt huyết, sự hăng hái sốt sắng" (ngoài ra "ardour" còn biểu thị: một cảm giác háo hức mạnh mẽ (thường ủng hộ một người hoặc một mục đích)).

“He did not value gold for its own sake; but he did for the ardour of the search.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "zeal" khi diễn đạt nét nghĩa: lòng nhiệt huyết, sự hăng hái sốt sắng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "zeal" khi diễn đạt nét nghĩa: sẵn sàng nhanh chóng.

Đồng nghĩa với "zeal" ở nét nghĩa "sẵn sàng nhanh chóng" (ngoài ra "eagerness" còn biểu thị: một cảm giác tích cực muốn thúc đẩy một cái gì đó).

“He was unexcelled in eagerness of inquiry concerning our national antiquities, and his life was devoted to their study and arrangement.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "zeal" khi diễn đạt nét nghĩa: sẵn sàng nhanh chóng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: zeal

Kho câu "zeal" →
He also, without giving up a show of popular zeal, had been putting in the Medicean lottery.

Anh ta cũng không từ bỏ việc thể hiện lòng nhiệt thành của mình, đã tham gia xổ số Medicean.

Eliot, George: Romola, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A spectacle indeed to tame and tire The zeal of his most confident supporter.
Various: Punch, or the London Charivari, Volume 98, March 1, 1890, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Are you going away?" asks Frau Rosamunda, rising from the piano, aglow with enthusiasm and artistic zeal, to join the trio.
Schubin, Ossip: "O Thou, My Austria!", Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is almost needless to add that their zeal would do great credit to men engaged in a truly noble cause.
Mereto, Joseph J.: The Red Conspiracy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She made many valuable friends on this trip, regained her health, and returned home to work with renewed zeal for the enfranchisement of woman.
Stanton, Elizabeth Cady, 1815-1902 [Editor]: History of Woman Suffrage, Volume I, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The national zeal for reform was directed towards the church, not always in a friendly spirit.
Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "England" to "English Finance" Volume 9, Slice 4, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The moral quality, or zeal to accomplish, or energy directed toward intellectual operations stands enormously above that of the average individual.
Various: The Scientific Monthly, October to December, 1915, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But this failure only seemed to give an additional incentive to the zeal of Mr. Brougham, and he subsequently reaped the fruit of his labours.
Farr, Edward: The History of England in Three Volumes, Vol.III. From the Accession of George III. to the Twenty-Third Year of the Reign of Queen Victoria, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: zeal

Từ vựng bậc C1 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “zeal” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“He also, without giving up a show of popular zeal, had been putting in the Medicean lottery.”

Anh ta cũng không từ bỏ việc thể hiện lòng nhiệt thành của mình, đã tham gia xổ số Medicean.

Nguồn: Eliot, George: Romola

“He also, without giving up a show of popular zeal, had been putting in the Medicean lottery.”

Anh ta cũng không từ bỏ việc thể hiện lòng nhiệt thành của mình, đã tham gia xổ số Medicean.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “zeal”

Chuẩn bậc C1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “zeal” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “zeal”

Mục từ cốt lõi: zeal: danh từ (n).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “zeal”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “zeal”:

“A spectacle indeed to tame and tire The zeal of his most confident supporter.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “zeal”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈzil/.

zeal (danh từ): lòng nhiệt huyết, sự hăng hái sốt sắng

Định nghĩa tiếng Anh: A feeling of strong eagerness (usually in favor of a person or cause).

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

zeal (danh từ (n))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

zeal: lòng nhiệt huyết, sự hăng hái sốt sắng

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "zeal" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: ardor, ardour, elan, readiness

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "zeal" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

zeal ↔ ardor · ardour · elan · readiness

Nét nghĩa mở rộng: excessive fervor to do something or accomplish some end

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“A spectacle indeed to tame and tire The _____ of his most confident supporter.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: zeal

A spectacle indeed to tame and tire The zeal of his most confident supporter.

Nguồn: Various: Punch, or the London Charivari, Volume 98, March 1, 1890

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“"Are you going away?" asks Frau Rosamunda, rising from the piano, aglow with enthusiasm and artistic _____, to join the trio.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: zeal

"Are you going away?" asks Frau Rosamunda, rising from the piano, aglow with enthusiasm and artistic zeal, to join the trio.

Nguồn: Schubin, Ossip: "O Thou, My Austria!"

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “zeal”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: zeal

Hỏi đáp trọng tâm

zeal nghĩa là gì (meaning & definition)?

zeal nghĩa là lòng nhiệt huyết, sự hăng hái sốt sắng. zeal là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a feeling of strong eagerness (usually in favor of a person or cause).

Từ zeal trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈzil/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈzil/.

Từ zeal là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "zeal" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: zeals.

Các nét nghĩa của từ zeal theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: lòng nhiệt huyết, sự hăng hái sốt sắng (Ví dụ: “He also, without giving up a show of popular zeal, had been putting in the Medicean lottery.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: excessive fervor to do something or accomplish some end (Ví dụ: “A spectacle indeed to tame and tire The zeal of his most confident supporter.”) - Nét nghĩa 3 [C1]: sẵn sàng nhanh chóng (Ví dụ: “"Are you going away?" asks Frau Rosamunda, rising from the piano, aglow with enthusiasm and artistic zeal, to join the trio.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ zeal:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈzil/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: zeals.

zeal được dùng trong câu như thế nào?

A spectacle indeed to tame and tire The zeal of his most confident supporter. (Various, Punch, or the London Charivari, Volume 98, March 1, 1890. Nguồn: Project Gutenberg #29992.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/zeal, mã đối chiếu EV-9581377E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

zeals