elan
danh từ (n)
Elan có nghĩa là một cảm giác háo hức mạnh mẽ (thường ủng hộ một người hoặc một mục đích).
Định nghĩa Anh – Anh: A feeling of strong eagerness (usually in favor of a person or cause).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.elandanh từ (n)
A feeling of strong eagerness (usually in favor of a person or cause).
Một cảm giác háo hức mạnh mẽ (thường ủng hộ một người hoặc một mục đích).
- •
We must act from cold reason even in the ardor of self-sacrifice.”
Chúng ta phải hành động bằng lý trí lạnh lùng ngay cả với lòng nhiệt thành hy sinh.”
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •martial ardor68 lần trong kho sách
- •patriotic ardor45 lần trong kho sách
- •dampen the ardor17 lần trong kho sách
- •unabated ardor15 lần trong kho sách
- •warlike ardor29 lần trong kho sách
- •redoubled ardor23 lần trong kho sách
- •
- 2.elandanh từ (n)
A feeling of strong eagerness (usually in favor of a person or cause).
Một cảm giác háo hức mạnh mẽ (thường ủng hộ một người hoặc một mục đích).
- 3.elandanh từ (n)
Distinctive and stylish elegance.
Chạy nhanh.
- 4.elandanh từ (n)
A feeling of strong eagerness (usually in favor of a person or cause).
Lòng nhiệt huyết, sự hăng hái sốt sắng.
Từ nguyên học (Etymology): elan
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
ardor ↔ elan
Mục từ "elan" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "ardor, ardour, dash, zeal" (một cảm giác háo hức mạnh mẽ (thường ủng hộ một người hoặc một mục đích)).
Họ từ & Biến thể từ loại: elan
Họ từ của "elan" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: ardor: danh từ (n), ardour: danh từ (n), dash: động từ (v), zeal: danh từ (n).
một cảm giác háo hức mạnh mẽ (thường ủng hộ một người hoặc một mục đích)
We must act from cold reason even in the ardor of self-sacrifice.
Chúng ta phải hành động bằng lý trí lạnh lùng ngay cả với lòng nhiệt thành hy sinh.”
Nguồn: Howells, William Dean: The Entire March Family Trilogy
một cảm giác háo hức mạnh mẽ (thường ủng hộ một người hoặc một mục đích)
He did not value gold for its own sake; but he did for the ardour of the search.
Ông không định giá vàng vì chính nó; nhưng anh ấy đã làm vì sự nhiệt tình của việc tìm kiếm.
Nguồn: Stoker, Bram: The Man
sang trọng đặc biệt và phong cách
Chiefly that they may cut a more dashing figure, present a more formidable aspect, before the enemy.
Nguồn: Fabre, Jean-Henri: Our Humble Helpers: Familiar Talks on the Domestic Animals
lòng nhiệt huyết, sự hăng hái sốt sắng
A spectacle indeed to tame and tire The zeal of his most confident supporter.
Nguồn: Various: Punch, or the London Charivari, Volume 98, March 1, 1890
Cụm từ & Collocations: elan
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "elan". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- martial ardor
- patriotic ardor
- dampen the ardor
- unabated ardor
- warlike ardor
- redoubled ardor
Đồng nghĩa & Sắc thái: elan
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "elan" phân theo từng nét nghĩa (một cảm giác háo hức mạnh mẽ (thường ủng hộ một người hoặc một mục đích)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "elan" ở nét nghĩa "một cảm giác háo hức mạnh mẽ (thường ủng hộ một người hoặc một mục đích)" (ngoài ra "ardor" còn biểu thị: cảm giác yêu mãnh liệt).
“We must act from cold reason even in the ardor of self-sacrifice.””
Đồng nghĩa với "elan" ở nét nghĩa "một cảm giác háo hức mạnh mẽ (thường ủng hộ một người hoặc một mục đích)" (ngoài ra "ardour" còn biểu thị: cảm giác yêu mãnh liệt).
“He did not value gold for its own sake; but he did for the ardour of the search.”
Đồng nghĩa với "elan" ở nét nghĩa "một cảm giác háo hức mạnh mẽ (thường ủng hộ một người hoặc một mục đích)" (ngoài ra "zeal" còn biểu thị: lòng nhiệt huyết, sự hăng hái sốt sắng).
“A spectacle indeed to tame and tire The zeal of his most confident supporter.”
Đồng nghĩa với "elan" ở nét nghĩa "chạy nhanh" (ngoài ra "dash" còn biểu thị: vỡ thành từng mảnh, như bằng cách đánh hoặc xô ngã).
““Chiefly that they may cut a more dashing figure, present a more formidable aspect, before the enemy.”
Câu dẫn chứng văn học: elan
12 câu trong kho sách →We must act from cold reason even in the ardor of self-sacrifice.”Chúng ta phải hành động bằng lý trí lạnh lùng ngay cả với lòng nhiệt thành hy sinh.”
Sidney possessed an unusual degree of energy and ardor, and these had found ample scope in the affairs of his firm.Sidney sở hữu một mức độ nghị lực và nhiệt huyết khác thường, và những điều này đã giúp ích rất nhiều cho công việc của công ty anh.
These suspicions chilled the ardor of thousands, particularly among the greater ones of the land.They suffered without complaining, without appearing to be affected, so great was their ardor.The Prince, on the other side, joined Admiral Sprague, and the fight was renewed with increased ardor.Belllounds spoke with a sincere and frank ardor of defense for a young man once employed by him and known to be honest."And will that be the end?" inquired the Chaperon, who ever thirsts with ardor for information.To excite ardor in; to rouse to action; to excite to excess; to inflame, as the passions.Đọc mở rộng theo CEFR: elan
Từ vựng bậc C2 →“We must act from cold reason even in the ardor of self-sacrifice.””
Chúng ta phải hành động bằng lý trí lạnh lùng ngay cả với lòng nhiệt thành hy sinh.”
Nguồn: Howells, William Dean: The Entire March Family Trilogy
“Sidney possessed an unusual degree of energy and ardor, and these had found ample scope in the affairs of his firm.”
Sidney sở hữu một mức độ nghị lực và nhiệt huyết khác thường, và những điều này đã giúp ích rất nhiều cho công việc của công ty anh.
Nguồn: Stretton, Hesba: Half Brothers
Cấu trúc & Vận dụng: “elan”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “elan” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “elan”
Dữ liệu từ nguyên: ardor ↔ elan
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “elan”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “elan” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “elan”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
elan (danh từ): một cảm giác háo hức mạnh mẽ (thường ủng hộ một người hoặc một mục đích)
Định nghĩa tiếng Anh: A feeling of strong eagerness (usually in favor of a person or cause).
ardor ↔ elan
Họ từ trong dữ liệu: ardor: danh từ (n) · ardour: danh từ (n) · dash: động từ (v) · zeal: danh từ (n)
martial ardor
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "elan" trong câu.
patriotic ardor
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "elan" trong câu.
dampen the ardor
Nét nghĩa mở rộng: a feeling of strong eagerness (usually in favor of a person or cause) (một cảm giác háo hức mạnh mẽ (thường ủng hộ một người hoặc một mục đích))
Ứng dụng & Mở rộng: “elan”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “elan” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “elan”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “elan” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “elan” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: elan
Hỏi đáp trọng tâmelan nghĩa là gì (meaning & definition)?
elan (danh từ, phát âm Mỹ /ˈilən/) có nghĩa là một cảm giác háo hức mạnh mẽ (thường ủng hộ một người hoặc một mục đích) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "ardor"). a feeling of strong eagerness (usually in favor of a person or cause)
Từ elan trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈil/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈilən/; US /ˈilən/.
Từ elan là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "elan" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ elan theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: một cảm giác háo hức mạnh mẽ (thường ủng hộ một người hoặc một mục đích) (Ví dụ: “We must act from cold reason even in the ardor of self-sacrifice.””) - Nét nghĩa 2 [C2]: một cảm giác háo hức mạnh mẽ (thường ủng hộ một người hoặc một mục đích) - Nét nghĩa 3 [B2]: chạy nhanh - Nét nghĩa 4 [C1]: lòng nhiệt huyết, sự hăng hái sốt sắng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ elan:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈilən/; US /ˈilən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ elan:
martial ardor; patriotic ardor; dampen the ardor; unabated ardor; warlike ardor
elan được dùng trong câu như thế nào?
We must act from cold reason even in the ardor of self-sacrifice.” (William Dean Howells, The Entire March Family Trilogy. Nguồn: Project Gutenberg #3374.; Nguyên văn tiếng Anh)