E
EngveraDictionary & Reader

elan

danh từ (n)

C2
/ˈilən//ˈilən/

Elan có nghĩa là một cảm giác háo hức mạnh mẽ (thường ủng hộ một người hoặc một mục đích).

Định nghĩa Anh – Anh: A feeling of strong eagerness (usually in favor of a person or cause).

Họ từ:ardor(danh từ (n))·ardour(danh từ (n))·dash(động từ (v))·zeal(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Lộ trình mục tiêu

C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.elandanh từ (n)

    A feeling of strong eagerness (usually in favor of a person or cause).

    Một cảm giác háo hức mạnh mẽ (thường ủng hộ một người hoặc một mục đích).

    • •

      We must act from cold reason even in the ardor of self-sacrifice.”

      Chúng ta phải hành động bằng lý trí lạnh lùng ngay cả với lòng nhiệt thành hy sinh.”

    Đồng nghĩa (SYN):ardor/ardour/zeal
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.elandanh từ (n)

    A feeling of strong eagerness (usually in favor of a person or cause).

    Một cảm giác háo hức mạnh mẽ (thường ủng hộ một người hoặc một mục đích).

    Đồng nghĩa (SYN):ardour/ardor/zeal
  3. 3.elandanh từ (n)

    Distinctive and stylish elegance.

    Chạy nhanh.

    Đồng nghĩa (SYN):dash/flair/panache/style
  4. 4.elandanh từ (n)

    A feeling of strong eagerness (usually in favor of a person or cause).

    Lòng nhiệt huyết, sự hăng hái sốt sắng.

    Đồng nghĩa (SYN):zeal/ardor/ardour
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): elan

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

ardor ↔ elan

Mục từ "elan" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "ardor, ardour, dash, zeal" (một cảm giác háo hức mạnh mẽ (thường ủng hộ một người hoặc một mục đích)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: elan

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "elan" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: ardor: danh từ (n), ardour: danh từ (n), dash: động từ (v), zeal: danh từ (n).

ardordanh từ (n)/ˈɑɹdɚ/

một cảm giác háo hức mạnh mẽ (thường ủng hộ một người hoặc một mục đích)

•

We must act from cold reason even in the ardor of self-sacrifice.

Chúng ta phải hành động bằng lý trí lạnh lùng ngay cả với lòng nhiệt thành hy sinh.”

Nguồn: Howells, William Dean: The Entire March Family Trilogy

ardourdanh từ (n)

một cảm giác háo hức mạnh mẽ (thường ủng hộ một người hoặc một mục đích)

•

He did not value gold for its own sake; but he did for the ardour of the search.

Ông không định giá vàng vì chính nó; nhưng anh ấy đã làm vì sự nhiệt tình của việc tìm kiếm.

Nguồn: Stoker, Bram: The Man

dashđộng từ (v)/ˈdæʃ/

sang trọng đặc biệt và phong cách

•

Chiefly that they may cut a more dashing figure, present a more formidable aspect, before the enemy.

Nguồn: Fabre, Jean-Henri: Our Humble Helpers: Familiar Talks on the Domestic Animals

zealdanh từ (n)/ˈzil/

lòng nhiệt huyết, sự hăng hái sốt sắng

•

A spectacle indeed to tame and tire The zeal of his most confident supporter.

Nguồn: Various: Punch, or the London Charivari, Volume 98, March 1, 1890

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: elan

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "elan". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • martial ardor
  • patriotic ardor
  • dampen the ardor
  • unabated ardor
  • warlike ardor
  • redoubled ardor
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: elan

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "elan" phân theo từng nét nghĩa (một cảm giác háo hức mạnh mẽ (thường ủng hộ một người hoặc một mục đích)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "elan" ở nét nghĩa "một cảm giác háo hức mạnh mẽ (thường ủng hộ một người hoặc một mục đích)" (ngoài ra "ardor" còn biểu thị: cảm giác yêu mãnh liệt).

“We must act from cold reason even in the ardor of self-sacrifice.””

Đồng nghĩa với "elan" ở nét nghĩa "một cảm giác háo hức mạnh mẽ (thường ủng hộ một người hoặc một mục đích)" (ngoài ra "ardour" còn biểu thị: cảm giác yêu mãnh liệt).

“He did not value gold for its own sake; but he did for the ardour of the search.”

Đồng nghĩa với "elan" ở nét nghĩa "một cảm giác háo hức mạnh mẽ (thường ủng hộ một người hoặc một mục đích)" (ngoài ra "zeal" còn biểu thị: lòng nhiệt huyết, sự hăng hái sốt sắng).

“A spectacle indeed to tame and tire The zeal of his most confident supporter.”

Đồng nghĩa với "elan" ở nét nghĩa "chạy nhanh" (ngoài ra "dash" còn biểu thị: vỡ thành từng mảnh, như bằng cách đánh hoặc xô ngã).

““Chiefly that they may cut a more dashing figure, present a more formidable aspect, before the enemy.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "elan" khi diễn đạt nét nghĩa: chạy nhanh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "elan" khi diễn đạt nét nghĩa: chạy nhanh.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: elan

12 câu trong kho sách →
We must act from cold reason even in the ardor of self-sacrifice.”

Chúng ta phải hành động bằng lý trí lạnh lùng ngay cả với lòng nhiệt thành hy sinh.”

Howells, William Dean: The Entire March Family Trilogy, Nguyên văn tác phẩm
Sidney possessed an unusual degree of energy and ardor, and these had found ample scope in the affairs of his firm.

Sidney sở hữu một mức độ nghị lực và nhiệt huyết khác thường, và những điều này đã giúp ích rất nhiều cho công việc của công ty anh.

Stretton, Hesba: Half Brothers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
These suspicions chilled the ardor of thousands, particularly among the greater ones of the land.
Motley, John Lothrop: The Rise of the Dutch Republic — Complete (1574-84)
They suffered without complaining, without appearing to be affected, so great was their ardor.
Rose, Achilles: Napoleon's Campaign in Russia, Anno 1812; Medico-Historical, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The Prince, on the other side, joined Admiral Sprague, and the fight was renewed with increased ardor.
Johnson, Rossiter, 1840-1931 [Editor]: The Great Events by Famous Historians, Volume 12
Belllounds spoke with a sincere and frank ardor of defense for a young man once employed by him and known to be honest.
Grey, Zane: The Mysterious Rider, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"And will that be the end?" inquired the Chaperon, who ever thirsts with ardor for information.
Williamson, C. N. (Charles Norris): The Chauffeur and the Chaperon, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To excite ardor in; to rouse to action; to excite to excess; to inflame, as the passions.
Various: Webster's Unabridged Dictionary, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: elan

Từ vựng bậc C2 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “elan” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“We must act from cold reason even in the ardor of self-sacrifice.””

Chúng ta phải hành động bằng lý trí lạnh lùng ngay cả với lòng nhiệt thành hy sinh.”

Nguồn: Howells, William Dean: The Entire March Family Trilogy

“Sidney possessed an unusual degree of energy and ardor, and these had found ample scope in the affairs of his firm.”

Sidney sở hữu một mức độ nghị lực và nhiệt huyết khác thường, và những điều này đã giúp ích rất nhiều cho công việc của công ty anh.

Nguồn: Stretton, Hesba: Half Brothers

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “elan”

Chuẩn bậc C2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “elan” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “elan”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “elan” với tần suất cao:

68 lần trong kho sách
45 lần trong kho sách
17 lần trong kho sách
15 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “elan”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “elan”:

Đồng nghĩa:ardorardourzealdash

“We must act from cold reason even in the ardor of self-sacrifice.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “elan”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈilən/; US /ˈilən/.

elan (danh từ): một cảm giác háo hức mạnh mẽ (thường ủng hộ một người hoặc một mục đích)

Định nghĩa tiếng Anh: A feeling of strong eagerness (usually in favor of a person or cause).

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

ardor ↔ elan

Họ từ trong dữ liệu: ardor: danh từ (n) · ardour: danh từ (n) · dash: động từ (v) · zeal: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi68 lần trong kho sách

martial ardor

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "elan" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm45 lần trong kho sách

patriotic ardor

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "elan" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái17 lần trong kho sách

dampen the ardor

Nét nghĩa mở rộng: a feeling of strong eagerness (usually in favor of a person or cause) (một cảm giác háo hức mạnh mẽ (thường ủng hộ một người hoặc một mục đích))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “elan”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: elan

Hỏi đáp trọng tâm

elan nghĩa là gì (meaning & definition)?

elan (danh từ, phát âm Mỹ /ˈilən/) có nghĩa là một cảm giác háo hức mạnh mẽ (thường ủng hộ một người hoặc một mục đích) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "ardor"). a feeling of strong eagerness (usually in favor of a person or cause)

Từ elan trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈil/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈilən/; US /ˈilən/.

Từ elan là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "elan" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ elan theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: một cảm giác háo hức mạnh mẽ (thường ủng hộ một người hoặc một mục đích) (Ví dụ: “We must act from cold reason even in the ardor of self-sacrifice.””) - Nét nghĩa 2 [C2]: một cảm giác háo hức mạnh mẽ (thường ủng hộ một người hoặc một mục đích) - Nét nghĩa 3 [B2]: chạy nhanh - Nét nghĩa 4 [C1]: lòng nhiệt huyết, sự hăng hái sốt sắng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ elan:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈilən/; US /ˈilən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ elan:

martial ardor; patriotic ardor; dampen the ardor; unabated ardor; warlike ardor

elan được dùng trong câu như thế nào?

We must act from cold reason even in the ardor of self-sacrifice.” (William Dean Howells, The Entire March Family Trilogy. Nguồn: Project Gutenberg #3374.; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/elan, mã đối chiếu EV-EA6DD6C5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "elan" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "ardor, ardour, dash, zeal".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

ardor, ardour, dash, zeal