E
EngveraDictionary & Reader

flair

danh từ (n)

B2
/ˈflɛɹ//ˈflɛɹ/

Flair có nghĩa là chạy nhanh.

Định nghĩa Anh – Anh: Distinctive and stylish elegance.

Họ từ:dash(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “chạy nhanh”:flairB2·dashB2·elanB2·panacheB2·styleA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Lộ trình mục tiêu

B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.flairdanh từ (n)

    Distinctive and stylish elegance.

    Chạy nhanh.

    • •

      “Chiefly that they may cut a more dashing figure, present a more formidable aspect, before the enemy.

    Đồng nghĩa (SYN):dash/elan/panache/style
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): flair

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

dash ↔ flair

Mục từ "flair" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dash" (chạy nhanh).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: flair

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "flair" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: dash: động từ (v).

dashđộng từ (v)/ˈdæʃ/

sang trọng đặc biệt và phong cách

•

Chiefly that they may cut a more dashing figure, present a more formidable aspect, before the enemy.

Nguồn: Fabre, Jean-Henri: Our Humble Helpers: Familiar Talks on the Domestic Animals

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: flair

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "flair". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • dash to pieces
  • dash forward
  • waves dash
  • dot dash
  • dash madly
  • dash off
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: flair

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "flair" phân theo từng nét nghĩa (chạy nhanh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "flair" ở nét nghĩa "chạy nhanh" (ngoài ra "dash" còn biểu thị: vỡ thành từng mảnh, như bằng cách đánh hoặc xô ngã).

““Chiefly that they may cut a more dashing figure, present a more formidable aspect, before the enemy.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "flair" khi diễn đạt nét nghĩa: chạy nhanh.

Đồng nghĩa trực tiếp với "flair" khi diễn đạt nét nghĩa: chạy nhanh.

Đồng nghĩa với "flair" ở nét nghĩa "chạy nhanh" (ngoài ra "style" còn biểu thị: làm thế nào một cái gì đó được thực hiện hoặc nó xảy ra như thế nào).

“Meredith, unlike Thackeray, writes in a style which is difficult to read; but he is brilliant, sparkling, and wonderfully clever.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: flair

12 câu trong kho sách →
“Chiefly that they may cut a more dashing figure, present a more formidable aspect, before the enemy.
Fabre, Jean-Henri: Our Humble Helpers: Familiar Talks on the Domestic Animals, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
One fast dash to the carcass would more than make up for delay, so he fiddled with the dogs.
Stefansson, Vilhjalmur: Kak, the Copper Eskimo, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Finally, since the company thus added to did not dash upon him, he seemingly decided to scare them off.
Dreiser, Theodore: Free, and other stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He was a dashing young officer of a Highland regiment at that time stationed in the Castle.
Stables, Gordon: How Jack Mackenzie won his epaulettes, Tiếng Anh (Anh - Anh)
When she had satisfied her curiosity, why—a dash of white-wash and the wall was as good as ever!
Watt, Francis: The book of Edinburgh anecdote, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I was almost broke, and fearing a Montana winter without money, I made a dash for the coast.
Black, Jack: You can't win, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She dashed out into the corridor and met the housekeeper midway.
Dudeney, Henry, Mrs.: Folly Corner, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
At this point, when all seemed going well, misfortune intervened and the hopes of success were dashed to the ground.
Pollock, John: The Popish Plot: A study in the history of the reign of Charles II, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: flair

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “flair” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

““Chiefly that they may cut a more dashing figure, present a more formidable aspect, before the enemy.”

Nguồn: Fabre, Jean-Henri: Our Humble Helpers: Familiar Talks on the Domestic Animals

“One fast dash to the carcass would more than make up for delay, so he fiddled with the dogs.”

Nguồn: Stefansson, Vilhjalmur: Kak, the Copper Eskimo

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “flair”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “flair” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “flair”

Dữ liệu từ nguyên: dash ↔ flair

Các biến thể thuộc họ từ “flair”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “flair”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “flair” với tần suất cao:

1.069 lần trong kho sách
1.604 lần trong kho sách
353 lần trong kho sách
201 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “flair”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “flair”:

Đồng nghĩa:dashelanpanachestyle

““Chiefly that they may cut a more dashing figure, present a more formidable aspect, before the enemy.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “flair”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflɛɹ/; US /ˈflɛɹ/.

flair (danh từ): chạy nhanh

Định nghĩa tiếng Anh: Distinctive and stylish elegance.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

dash ↔ flair

Họ từ trong dữ liệu: dash: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.069 lần trong kho sách

dash to pieces

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "flair" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.604 lần trong kho sách

dash forward

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "flair" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái353 lần trong kho sách

waves dash

Mở rộng biên độ diễn đạt với "flair".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “flair”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: flair

Hỏi đáp trọng tâm

flair nghĩa là gì (meaning & definition)?

flair (danh từ, phát âm Mỹ /ˈflɛɹ/) có nghĩa là chạy nhanh (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "dash"). distinctive and stylish elegance

Từ flair trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈflɛɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflɛɹ/; US /ˈflɛɹ/.

Từ flair là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "flair" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ flair theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: chạy nhanh (Ví dụ: ““Chiefly that they may cut a more dashing figure, present a more formidable aspect, before the enemy.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ flair:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflɛɹ/; US /ˈflɛɹ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ flair:

dash to pieces; dash forward; waves dash; dot dash; dash madly

flair được dùng trong câu như thế nào?

“Chiefly that they may cut a more dashing figure, present a more formidable aspect, before the enemy. (Jean-Henri Fabre, Our Humble Helpers: Familiar Talks on the Domestic Animals. Nguồn: Project Gutenberg #67073.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/flair, mã đối chiếu EV-3F0D96B9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "flair" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "dash".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

dash