flair
danh từ (n)
Flair có nghĩa là chạy nhanh.
Định nghĩa Anh – Anh: Distinctive and stylish elegance.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.flairdanh từ (n)
Distinctive and stylish elegance.
Chạy nhanh.
- •
“Chiefly that they may cut a more dashing figure, present a more formidable aspect, before the enemy.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •dash to pieces1.069 lần trong kho sách
- •dash forward1.604 lần trong kho sách
- •waves dash353 lần trong kho sách
- •dot dash201 lần trong kho sách
- •dash madly189 lần trong kho sách
- •dash off1.720 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): flair
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
dash ↔ flair
Mục từ "flair" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dash" (chạy nhanh).
Họ từ & Biến thể từ loại: flair
Họ từ của "flair" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: dash: động từ (v).
sang trọng đặc biệt và phong cách
Chiefly that they may cut a more dashing figure, present a more formidable aspect, before the enemy.
Nguồn: Fabre, Jean-Henri: Our Humble Helpers: Familiar Talks on the Domestic Animals
Cụm từ & Collocations: flair
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "flair". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- dash to pieces
- dash forward
- waves dash
- dot dash
- dash madly
- dash off
Đồng nghĩa & Sắc thái: flair
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "flair" phân theo từng nét nghĩa (chạy nhanh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "flair" ở nét nghĩa "chạy nhanh" (ngoài ra "dash" còn biểu thị: vỡ thành từng mảnh, như bằng cách đánh hoặc xô ngã).
““Chiefly that they may cut a more dashing figure, present a more formidable aspect, before the enemy.”
Câu dẫn chứng văn học: flair
12 câu trong kho sách →“Chiefly that they may cut a more dashing figure, present a more formidable aspect, before the enemy.One fast dash to the carcass would more than make up for delay, so he fiddled with the dogs.Finally, since the company thus added to did not dash upon him, he seemingly decided to scare them off.He was a dashing young officer of a Highland regiment at that time stationed in the Castle.When she had satisfied her curiosity, why—a dash of white-wash and the wall was as good as ever!I was almost broke, and fearing a Montana winter without money, I made a dash for the coast.She dashed out into the corridor and met the housekeeper midway.At this point, when all seemed going well, misfortune intervened and the hopes of success were dashed to the ground.Đọc mở rộng theo CEFR: flair
Từ vựng bậcB2→““Chiefly that they may cut a more dashing figure, present a more formidable aspect, before the enemy.”
Nguồn: Fabre, Jean-Henri: Our Humble Helpers: Familiar Talks on the Domestic Animals
“One fast dash to the carcass would more than make up for delay, so he fiddled with the dogs.”
Nguồn: Stefansson, Vilhjalmur: Kak, the Copper Eskimo
Cấu trúc & Vận dụng: “flair”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “flair” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “flair”
Dữ liệu từ nguyên: dash ↔ flair
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “flair”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “flair” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “flair”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
flair (danh từ): chạy nhanh
Định nghĩa tiếng Anh: Distinctive and stylish elegance.
dash ↔ flair
Họ từ trong dữ liệu: dash: động từ (v)
dash to pieces
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "flair" trong câu.
dash forward
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "flair" trong câu.
waves dash
Mở rộng biên độ diễn đạt với "flair".
Ứng dụng & Mở rộng: “flair”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “flair” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “flair”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “flair” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “flair” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: flair
Hỏi đáp trọng tâmflair nghĩa là gì (meaning & definition)?
flair (danh từ, phát âm Mỹ /ˈflɛɹ/) có nghĩa là chạy nhanh (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "dash"). distinctive and stylish elegance
Từ flair trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈflɛɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflɛɹ/; US /ˈflɛɹ/.
Từ flair là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "flair" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ flair theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: chạy nhanh (Ví dụ: ““Chiefly that they may cut a more dashing figure, present a more formidable aspect, before the enemy.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ flair:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflɛɹ/; US /ˈflɛɹ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ flair:
dash to pieces; dash forward; waves dash; dot dash; dash madly
flair được dùng trong câu như thế nào?
“Chiefly that they may cut a more dashing figure, present a more formidable aspect, before the enemy. (Jean-Henri Fabre, Our Humble Helpers: Familiar Talks on the Domestic Animals. Nguồn: Project Gutenberg #67073.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)