brother
danh từA1- brothers
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
brother nghĩa là anh trai (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
brother là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a male with the same parents as someone else.
Các nét nghĩa của từ brother
- 1
danh từA1
a male with the same parents as someone else
một người đàn ông có cùng cha mẹ với người khácdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa blood brotherTrái nghĩa sister
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
brother in law8.517 lần trong kho sách
elder brother4.779 lần trong kho sách
younger brother4.380 lần trong kho sách
dear brother3.105 lần trong kho sách
twin brother1.113 lần trong kho sách
foster brother1.097 lần trong kho sách
eldest brother1.007 lần trong kho sách
brother officers1.132 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
a male person who is a fellow member (of a fraternity or religion or other group)
một người nam là thành viên (của một hội huynh đệ hoặc tôn giáo hoặc nhóm khác)dịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từA1
a close friend who accompanies his buddies in their activities
một người bạn thân đồng hành cùng bạn bè trong các hoạt động của họdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa buddy · chum · crony · pal · sidekick
Câu hỏi thường gặp về brother
brother nghĩa là gì?
brother nghĩa là anh trai (bản dịch máy, chưa biên tập). brother là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a male with the same parents as someone else.
brother dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ brother có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
brother được dùng trong câu như thế nào?
She felt especially bad for Jake and when his brother was killed she felt like she'd lost a brother herself. («Phoenix Wright: Ace Attorney/Episode 5: Rise from the Ashes/Day 3 - Investigation», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=429059 (bản sửa đổi 3929729).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/brother, mã đối chiếu EV-36AD2A54. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng