confidently
trạng từB2confidently nghĩa là tự tin (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
confidently là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: with confidence.
Các nét nghĩa của từ confidently
- 1
trạng từB2
with confidence
với sự tự tindịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
confidently asserted89 lần trong kho sách
confidently predicted55 lần trong kho sách
confidently affirmed44 lần trong kho sách
confidently expected419 lần trong kho sách
confidently anticipated67 lần trong kho sách
confidently rely50 lần trong kho sách
confidently expecting65 lần trong kho sách
confidently assert32 lần trong kho sách
Câu hỏi thường gặp về confidently
confidently nghĩa là gì?
confidently nghĩa là tự tin (bản dịch máy, chưa biên tập). confidently là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: with confidence.
confidently được dùng trong câu như thế nào?
"There is no doubt about that," said the inventor, confidently. (Horatio, Jr. Alger, The Young Salesman. Nguồn: Project Gutenberg #56798.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/confidently, mã đối chiếu EV-A98208F9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng