bid
động từ- bade
- bidding
- bids
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
bid nghĩa là giá thầu.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1B2
động từ
propose a payment
→đề nghị thanh toán
Đồng nghĩa:offer, tenderCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)bid farewell2.252 lần trong kho sáchbid adieu1.505 lần trong kho sáchbid defiance578 lần trong kho sáchbid fair1.415 lần trong kho sáchbid thee949 lần trong kho sách - 2B2
động từ
invoke upon
→kêu gọi
Đồng nghĩa:wish - 3B2
động từ
ask for or request earnestly
→yêu cầu hoặc yêu cầu một cách nghiêm túc
Đồng nghĩa:beseech, entreat, adjure, press, conjure
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa bid và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Duty and honor bade him tear himself away; yet there was something mysterious and altogether apart from the inthrallment of Margery’s presence that kept him.Each deal goes through four phases: dealing the cards, the auction (also referred to as bidding), playing the cards, and scoring the results.But he bade me tell you he couldn’t possibly get away from Keokuk just now.Jack did as he was bid, and felt it necessary to avail himself of the rude strength of which Miss Stangrove boasted.Some of them say smart and pretty things, and some have the impudence to raise their hats and bid her good-evening."You do not bid me despair?" exclaimed Sir Amery, grasping the unresisting hand which trembled in his.‘You haven’t told us what you think of La Marina,’ said Mrs Cavendish, smiling, when they were bidding each other good-night.Bid every one stand off, saying we are peaceful travelers avoiding the affray.And then I remembered, too, Jeanette was going home to-day, so I ran up to bid her good-bye, a longer farewell than ours."Mr. Gilbert Lloyd shortly bade his friend not to be an ass, but if he had anything to say, to out with it.He leaned upon her for comfort and support, he said, and bid her not disappoint him.Nor at mine--But my mither bade me kiss ye.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “bid”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “bid” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về bid (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. bid nghĩa là gì trong tiếng Việt?
bid có nghĩa chính là: đề nghị thanh toán. Định nghĩa tiếng Anh: "propose a payment".
2. bid thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
bid là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của bid theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), bid được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈbɪd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. bid thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ bid được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của bid gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của bid gồm: bade, bidding, bids.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với bid là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: bid farewell, bid adieu, bid defiance, bid fair, bid thee.
7. bid có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: offer, tender, wish, beseech, entreat. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến bid?
Từ bid xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với bid đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Duty and honor bade him tear himself away; yet there was something mysterious and altogether apart from the inthrallment of Margery’s presence that kept him.". Câu văn minh họa cách dùng bid làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng bid?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.